Chiến dịch |
---|
CTCcNT HKcD DID CXLtPĐ Ntknv LOW Tự do NR VTL CTcMĐ CBcT TRoW PTpN CTvHAE UtBS - BAM |
Era |
Mđ Tđah - 1W ANLE A AOL AoG AoH(wKr) AoT AE A+D AE AH AR AE A BAE BEE BGE(b) BfTE BfM BE B+d BRE BRECM CoFM CA CEoM D(wKr) D+E D+A D+D D+E+E+E D+I D+M D+M D+N D+S DotD EPDE EH EM E+d EIME EoFM EoFME EoM EoMM EoMR EoM EoS EE EE EE+D EE+EoM+D ER GEE GE GEae GS GA H+EI H+M H+N HA I IC IR IME Kr Kr(A) LoC LA MC ME MCE0B MR N+A NC NCL(h) Nc+d NPE OMPTAoHE OMPTDE ORst PYR(DE6ul) RAE RAE(AoH) RPS S SRE SE SE SF+D SR TN+T TNM TP+N TP+N+T TP+T TPA TTT TA TMA TMA Top VPE VE V+D WTCTO—D WTOO—D WoC XE(d) hie ie |
Language |
C af ar bg ca ca cs da de el en@shaw en eo es et eu fi fr fur gl he hr hu id is it ja ko la lt lv mk mr nb nl pl pt pt racv ro ru sk sl sr sr sr sr sv tl tr vi zh zh |
Era of Magic RPG / al-Kamija | |||||
L0 ♚ Dimensional GateChi phí: 6 Máu: 6 MP: 4 KN: 6 đột nhập, energy draining
5 - 1 cận chiến (bí kíp) (precision, đánh trước) |
L1 Air ElementalChi phí: 15 Máu: 18 MP: 7 KN: 35 đột nhập, tái tạo
10 - 1 cận chiến (va đập) (thiện xạ) 5 - 3 từ xa (bí kíp) |
L2 Air AvatarChi phí: 30 Máu: 30 MP: 7 KN: 100 đột nhập, tái tạo
11 - 2 cận chiến (va đập) (thiện xạ) 9 - 3 từ xa (bí kíp) |
L3 Air GodChi phí: 50 Máu: 40 MP: 7 KN: 120 đột nhập, tái tạo
12 - 3 cận chiến (va đập) (thiện xạ) 12 - 3 từ xa (bí kíp) (thiện xạ) |
||
L1 Earth ElementalChi phí: 15 Máu: 40 MP: 4 KN: 35 tái tạo, chịu đòn
6 - 3 cận chiến (va đập) |
L2 Earth AvatarChi phí: 30 Máu: 60 MP: 4 KN: 150 tái tạo, chịu đòn
9 - 3 cận chiến (va đập) |
L3 Earth GodChi phí: 50 Máu: 90 MP: 4 KN: 150 tái tạo, chịu đòn
14 - 3 cận chiến (va đập) |
|||
L1 ♚ Fire ElementalChi phí: 16 Máu: 36 MP: 5 KN: 35 chiếu sáng
6 - 3 cận chiến (lửa) (phép thuật) |
L2 Fire AvatarChi phí: 28 Máu: 40 MP: 5 KN: 90 chiếu sáng, fire
9 - 3 cận chiến (lửa) (phép thuật) |
L3 Fire GodChi phí: 50 Máu: 66 MP: 6 KN: 150 chiếu sáng, fire
9 - 4 cận chiến (lửa) (phép thuật) |
|||
L1 ♚ RhamiChi phí: 13 Máu: 38 MP: 5 KN: 45 tái tạo
4 - 4 cận chiến (chém) (đánh trước) |
L2 Rhami’datuChi phí: 32 Máu: 48 MP: 5 KN: 110 tái tạo
8 - 4 cận chiến (chém) (đánh trước, thiện xạ) 6 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L3 Dharma’rhamiChi phí: 50 Máu: 60 MP: 5 KN: 110 tái tạo
10 - 4 cận chiến (chém) (đánh trước, thiện xạ) 16 - 2 cận chiến (đâm) 12 - 2 cận chiến (va đập) (chậm) 8 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
|||
L2 Rhami’kaiChi phí: 32 Máu: 42 MP: 5 KN: 110 lãnh đạo, tái tạo
9 - 3 cận chiến (chém) (đánh trước) 15 - 1 cận chiến (đâm) (precision) 8 - 2 từ xa (bí kíp) (phép thuật, bòn rút) |
L3 Ho’rhamiChi phí: 50 Máu: 50 MP: 5 KN: 110 lãnh đạo, tái tạo
12 - 3 cận chiến (chém) (đánh trước) 15 - 2 cận chiến (đâm) (precision) 8 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật, bòn rút) 15 - 2 từ xa (đâm) (precision) |
||||
L1 ♚ Water ElementalChi phí: 16 Máu: 30 MP: 6 KN: 26 hồi máu +4, water
6 - 2 cận chiến (lạnh) (chậm) 6 - 2 từ xa (va đập) |
L2 Water AvatarChi phí: 28 Máu: 40 MP: 6 KN: 150 hồi máu +4, water
8 - 2 cận chiến (lạnh) (chậm) 10 - 2 từ xa (va đập) |
L3 Water GodChi phí: 50 Máu: 60 MP: 6 KN: 150 hồi máu +4, water
9 - 3 cận chiến (lạnh) (chậm) 12 - 3 từ xa (va đập) |
|||
L1 ♚ JinnChi phí: 20 Máu: 32 MP: 6 KN: 40 5 - 1 cận chiến (chém) (phép thuật) 4 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L2 EfreetChi phí: 38 Máu: 48 MP: 7 KN: 130 7 - 2 cận chiến (lửa) (phép thuật) 8 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L3 Great EfreetiChi phí: 50 Máu: 55 MP: 7 KN: 100 9 - 3 cận chiến (lửa) (phép thuật) 10 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) 22 - 2 từ xa (va đập) (phép thuật) |
|||
L2 Great JinnChi phí: 38 Máu: 45 MP: 6 KN: 130 16 - 1 cận chiến (chém) (phép thuật) 5 - 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật, bòn rút) |
L3 Wonderful JinnChi phí: 50 Máu: 50 MP: 7 KN: 190 20 - 1 cận chiến (chém) (phép thuật) 7 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật, bòn rút) 7 - 4 từ xa (lạnh) (phép thuật, bòn rút) 7 - 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật, bòn rút) 28 - 1 từ xa (bí kíp) (phép thuật, chậm, poison) |
L4 Mystical JinnChi phí: 100 Máu: 60 MP: 7 KN: 200 25 - 1 cận chiến (chém) (phép thuật) 9 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật, bòn rút) 9 - 4 từ xa (lạnh) (phép thuật, bòn rút) 9 - 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật, bòn rút) 30 - 1 từ xa (bí kíp) (always hits, chậm, poison) |
|||
L1 ♚ Novice SummonerChi phí: 17 Máu: 32 MP: 5 KN: 60 5 - 3 cận chiến (chém) 7 - 2 cận chiến (va đập) 10 - 1 từ xa (đâm) (precision) |
L2 DispellerChi phí: 30 Máu: 38 MP: 6 KN: 100 0 - 1 cận chiến (va đập) (banish) 4 - 2 cận chiến (va đập) 12 - 2 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L3 BanisherChi phí: 50 Máu: 48 MP: 6 KN: 100 circle of banishment, terror
0 - 1 cận chiến (va đập) (banish) 6 - 2 cận chiến (va đập) 18 - 2 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
|||
L2 SummonerChi phí: 30 Máu: 50 MP: 5 KN: 100 6 - 3 cận chiến (chém) 10 - 2 cận chiến (va đập) 9 - 2 từ xa (lửa) (precision) 12 - 1 từ xa (đâm) (precision) |
L3 Grand SummonerChi phí: 50 Máu: 60 MP: 5 KN: 160 summon
7 - 3 cận chiến (chém) 10 - 2 cận chiến (va đập) 14 - 1 từ xa (lửa) (always hits) |
L4 Summons masterChi phí: 100 Máu: 65 MP: 5 KN: 100 megacircle, curing, leadership, summon
8 - 3 cận chiến (chém) (phép thuật) 13 - 2 cận chiến (va đập) 14 - 1 từ xa (lửa) (always hits) 50 - 1 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
|||
L3 Heavy SummonerChi phí: 50 Máu: 64 MP: 5 KN: 60 circle of resistance, summon
9 - 3 cận chiến (chém) 10 - 2 cận chiến (va đập) 10 - 2 từ xa (lửa) (precision) 15 - 1 từ xa (đâm) (precision) |
|||||
L3 Neutral SummonerChi phí: 50 Máu: 52 MP: 5 KN: 60 summon, circle of susceptibility
6 - 3 cận chiến (chém) (bòn rút) 10 - 2 cận chiến (va đập) 14 - 1 từ xa (lửa) (always hits, bòn rút) |
|||||
Era of Magic RPG / Runemasters | |||||
L1 ♚ Dwarvish WarriorChi phí: 17 Máu: 40 MP: 5 KN: 30 6 - 3 cận chiến (chém) 10 - 1 từ xa (đâm) |
L2 Dwarvish Heavy WarriorChi phí: 29 Máu: 55 MP: 5 KN: 90 8 - 3 cận chiến (chém) 12 - 1 từ xa (đâm) |
L3 Dwarvish Rune WarriorChi phí: 50 Máu: 65 MP: 5 KN: 120 12 - 3 cận chiến (chém) 16 - 1 từ xa (đâm) (thiện xạ) |
L4 Dwarvish Rune LordChi phí: 100 Máu: 75 MP: 5 KN: 100 16 - 3 cận chiến (chém) (phép thuật) 20 - 1 từ xa (đâm) (precision) |
||
L1 ♚ RuneadeptChi phí: 18 Máu: 34 MP: 5 KN: 45 8 - 2 cận chiến (va đập) (thiện xạ) 9 - 1 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L2 RunesmithChi phí: 44 Máu: 46 MP: 5 KN: 100 10 - 2 cận chiến (va đập) (phép thuật) 9 - 2 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L3 Rune ArtistChi phí: 50 Máu: 58 MP: 4 KN: 150 18 - 2 cận chiến (va đập) (phép thuật) 9 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) 38 - 1 từ xa (lửa) |
L4 RunemasterChi phí: 100 Máu: 70 MP: 4 KN: 120 rune aura
20 - 2 cận chiến (va đập) (phép thuật) 9 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) 35 - 1 từ xa (lửa) (phép thuật) |
||
L1 ♚ Steam UlfserkerChi phí: 19 Máu: 35 MP: 5 KN: 42 4 - 4 cận chiến (chém) (điên cuồng) |
L2 Red UlfserkerChi phí: 38 Máu: 40 MP: 5 KN: 45 tái tạo, chịu đòn
4 - 4 cận chiến (chém) (điên cuồng, xung kích, đánh trước) |
||||
L2 Steam BerserkerChi phí: 19 Máu: 48 MP: 5 KN: 100 4 - 6 cận chiến (chém) (điên cuồng) |
|||||
L1 ♚ Striding MachineChi phí: 18 Máu: 40 MP: 5 KN: 50 6 - 2 cận chiến (va đập) 4 - 4 từ xa (lửa) |
L2 Dwarvish TankChi phí: 43 Máu: 60 MP: 6 KN: 100 9 - 2 cận chiến (va đập) 15 - 2 từ xa (lửa) 6 - 4 từ xa (đâm) |
L3 PacificatorChi phí: 50 Máu: 70 MP: 6 KN: 100 14 - 2 cận chiến (va đập) 20 - 2 từ xa (lửa) (thiện xạ) 8 - 4 từ xa (đâm) |
|||
Era of Magic RPG / Barbarians | |||||
L1 ♚ CyclopsChi phí: 18 Máu: 45 MP: 5 KN: 48 5 - 3 cận chiến (va đập) (growing fury) |
L2 Cyclops BreakerChi phí: 30 Máu: 50 MP: 5 KN: 38 6 - 3 cận chiến (va đập) (growing fury, double attack) |
||||
L2 Fire CyclopsChi phí: 30 Máu: 55 MP: 5 KN: 120 7 - 3 cận chiến (va đập) 14 - 1 từ xa (lửa) (precision) |
L3 Ancient CyclopsChi phí: 50 Máu: 70 MP: 5 KN: 100 8 - 3 cận chiến (va đập) 20 - 1 từ xa (lửa) (precision, chậm) |
||||
L2 Mighty CyclopsChi phí: 30 Máu: 60 MP: 5 KN: 120 17 - 2 cận chiến (va đập) (cleave) |
L3 Raging CyclopsChi phí: 50 Máu: 75 MP: 5 KN: 130 furious death
25 - 2 cận chiến (va đập) (cleave) 18 - 1 từ xa (đâm) |
L4 Cyclops DestroyerChi phí: 100 Máu: 95 MP: 5 KN: 100 furious death
35 - 2 cận chiến (va đập) (cleave) 24 - 1 từ xa (đâm) |
|||
L1 ♚ Goblin ArcherChi phí: 16 Máu: 28 MP: 5 KN: 28 3 - 2 cận chiến (chém) 7 - 2 từ xa (đâm) (poison) |
L2 Goblin SniperChi phí: 23 Máu: 36 MP: 6 KN: 50 4 - 2 cận chiến (chém) 8 - 3 từ xa (đâm) (poison, thiện xạ) |
||||
L1 ♚ Goblin HunterChi phí: 18 Máu: 30 MP: 6 KN: 50 mountain ambush, đột nhập
4 - 4 cận chiến (đâm) 4 - 2 từ xa (va đập) (chậm) |
L2 Goblin AssassinChi phí: 30 Máu: 40 MP: 6 KN: 50 mountain ambush, đột nhập
7 - 4 cận chiến (đâm) 5 - 4 từ xa (va đập) (chậm) |
||||
L1 ♚ Goblin WarriorChi phí: 16 Máu: 34 MP: 5 KN: 40 hit and run, đột nhập
7 - 3 cận chiến (đâm) 7 - 1 từ xa (đâm) |
L2 Goblin RouserChi phí: 26 Máu: 44 MP: 5 KN: 50 hit and run, đột nhập
9 - 3 cận chiến (đâm) 12 - 1 từ xa (đâm) |
||||
L1 ♚ Orcish WarriorChi phí: 15 Máu: 38 MP: 5 KN: 38 6 - 3 cận chiến (chém) 5 - 2 từ xa (chém) |
L2 BarbarianChi phí: 28 Máu: 58 MP: 5 KN: 58 10 - 3 cận chiến (chém) 7 - 2 từ xa (chém) |
L3 Barbarian LordChi phí: 50 Máu: 70 MP: 5 KN: 90 13 - 3 cận chiến (chém) (double attack) 9 - 2 từ xa (chém) |
L4 Barbarian KingChi phí: 100 Máu: 80 MP: 5 KN: 100 13 - 3 cận chiến (chém) (double attack) 19 - 2 cận chiến (chém) 11 - 2 từ xa (chém) |
||
L2 Orcish WarbannerChi phí: 28 Máu: 60 MP: 5 KN: 60 orcish leader
9 - 3 cận chiến (chém) |
|||||
L1 ♚ Roc RiderChi phí: 22 Máu: 35 MP: 9 KN: 40 6 - 3 cận chiến (đâm) |
L2 Roc MasterChi phí: 38 Máu: 50 MP: 9 KN: 60 8 - 3 cận chiến (đâm) 8 - 2 từ xa (đâm) |
||||
L1 ♚ Troll SorcererChi phí: 22 Máu: 34 MP: 5 KN: 50 tái tạo
7 - 2 cận chiến (va đập) 5 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L2 Troll Fire WizardChi phí: 35 Máu: 52 MP: 5 KN: 150 tái tạo
10 - 2 cận chiến (va đập) 6 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
||||
L2 Troll WarbannerChi phí: 38 Máu: 60 MP: 5 KN: 40 tái tạo, troll leader, magicres
9 - 2 cận chiến (va đập) 5 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
|||||
Era of Magic RPG / Dark Blood Alliance | |||||
L1 ♚ SalamanderChi phí: 18 Máu: 38 MP: 5 KN: 40 swamp ambush
5 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) |
L2 Black SalamanderChi phí: 35 Máu: 44 MP: 5 KN: 80 swamp ambush, săn đêm
6 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) 4 - 4 từ xa (chém) (poison) |
||||
L2 Blue SalamanderChi phí: 35 Máu: 50 MP: 5 KN: 80 swamp ambush, water ambush
6 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) 8 - 3 từ xa (chém) (thiện xạ) |
|||||
L2 Green SalamanderChi phí: 35 Máu: 49 MP: 5 KN: 80 swamp ambush, mai phục
6 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) 9 - 2 từ xa (va đập) (chậm) |
|||||
L1 ♚ Shamanistic AdeptChi phí: 21 Máu: 27 MP: 6 KN: 45 hồi máu +4
3 - 2 cận chiến (chém) 5 - 4 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L2 Clan LeaderChi phí: 32 Máu: 38 MP: 6 KN: 110 hồi máu +8
5 - 2 cận chiến (chém) 7 - 4 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L3 MysticChi phí: 50 Máu: 47 MP: 6 KN: 180 giải độc, hồi máu +8, tái tạo
5 - 2 cận chiến (chém) 9 - 4 từ xa (lạnh) (phép thuật) 4 - 3 từ xa (va đập) (chậm) |
L4 Chosen of ForestChi phí: 100 Máu: 62 MP: 6 KN: 100 ultracures
6 - 2 cận chiến (chém) 9 - 5 từ xa (lạnh) (phép thuật) 4 - 4 từ xa (va đập) (chậm) |
||
L2 Corrupted ShamanChi phí: 32 Máu: 34 MP: 6 KN: 110 regenerates +4
5 - 2 cận chiến (chém) (poison) 5 - 5 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L3 Swamp MageChi phí: 50 Máu: 42 MP: 6 KN: 100 tái tạo
6 - 2 cận chiến (chém) (poison) 8 - 5 từ xa (lửa) (phép thuật) 30 - 1 từ xa (lửa) (chậm, poison, phép thuật) |
||||
L1 ♚ ShooterChi phí: 15 Máu: 28 MP: 6 KN: 32 đột nhập
4 - 2 cận chiến (va đập) 5 - 3 từ xa (đâm) (poison) |
L2 CrossbowmanChi phí: 24 Máu: 35 MP: 6 KN: 100 đột nhập
6 - 2 cận chiến (va đập) 7 - 3 từ xa (đâm) (poison) |
||||
L1 ♚ ToadChi phí: 20 Máu: 50 MP: 4 KN: 40 4 - 3 cận chiến (va đập) 10 - 1 từ xa (va đập) (chậm) 4 - 3 từ xa (đâm) |
L2 Battle ToadChi phí: 35 Máu: 70 MP: 4 KN: 65 6 - 3 cận chiến (va đập) 11 - 1 từ xa (va đập) (chậm) 20 - 1 cận chiến (đâm) 10 - 3 cận chiến (đâm) 8 - 1 từ xa (đâm) |
L3 DreadnaughtChi phí: 50 Máu: 90 MP: 4 KN: 100 7 - 3 cận chiến (va đập) 12 - 1 từ xa (va đập) (chậm) 20 - 2 cận chiến (đâm) 12 - 3 cận chiến (đâm) 10 - 1 từ xa (đâm) |
|||
L2 Ranged ToadChi phí: 35 Máu: 60 MP: 4 KN: 65 5 - 3 cận chiến (va đập) 11 - 1 từ xa (va đập) (chậm) 9 - 3 từ xa (đâm) |
L3 Double Ranged ToadChi phí: 50 Máu: 70 MP: 4 KN: 100 6 - 4 cận chiến (va đập) 12 - 1 từ xa (va đập) (chậm) 20 - 2 từ xa (đâm) 9 - 2 từ xa (đâm) (double attack) 9 - 5 từ xa (đâm) |
||||
L2 Shamanistic ToadChi phí: 40 Máu: 60 MP: 4 KN: 65 hồi máu +4
5 - 3 cận chiến (va đập) 11 - 1 từ xa (va đập) (chậm) 7 - 4 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L3 Mystical ToadChi phí: 50 Máu: 70 MP: 4 KN: 100 giải độc, hồi máu +8
6 - 3 cận chiến (va đập) 12 - 1 từ xa (va đập) (chậm) 9 - 4 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
||||
L1 ♚ WyvernChi phí: 24 Máu: 40 MP: 7 KN: 50 8 - 3 cận chiến (đâm) (swallow +4) 9 - 2 cận chiến (va đập) |
L2 Great WyvernChi phí: 38 Máu: 64 MP: 7 KN: 90 10 - 3 cận chiến (đâm) (swallow +4) 11 - 2 cận chiến (va đập) 6 - 2 từ xa (lạnh) |
L3 Chaos WyvernChi phí: 50 Máu: 80 MP: 8 KN: 100 16 - 3 cận chiến (đâm) (swallow +4) 13 - 2 cận chiến (va đập) 10 - 2 từ xa (lạnh) |
|||
L1 ♚ Wyvern RiderChi phí: 27 Máu: 48 MP: 7 KN: 56 7 - 3 cận chiến (đâm) (swallow +4) 8 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
L2 Wyvern TamerChi phí: 36 Máu: 56 MP: 8 KN: 100 10 - 3 cận chiến (đâm) (bòn rút, swallow +4) 10 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
L3 Chaos RiderChi phí: 50 Máu: 75 MP: 8 KN: 100 14 - 3 cận chiến (đâm) (bòn rút, swallow +4) 14 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) 20 - 1 cận chiến (va đập) 13 - 2 từ xa (lạnh) |
|||
Era of Magic RPG / Kharos | |||||
L1 ♚ Adept of LightChi phí: 17 Máu: 25 MP: 5 KN: 50 hồi máu +4
5 - 1 cận chiến (va đập) 6 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L2 ClericChi phí: 38 Máu: 45 MP: 5 KN: 100 giải độc, hồi máu +8, lãnh đạo
6 - 2 cận chiến (va đập) 6 - 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L3 Prophet of LightChi phí: 50 Máu: 46 MP: 5 KN: 150 giải độc, hồi máu +8, lãnh đạo
7 - 2 cận chiến (va đập) 7 - 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật) 20 - 1 từ xa (bí kíp) (phép thuật, chậm) |
|||
L1 ♚ Cavalry ArcherChi phí: 18 Máu: 32 MP: 9 KN: 40 5 - 2 cận chiến (va đập) 7 - 2 từ xa (đâm) |
L2 Elemental ArcherChi phí: 36 Máu: 38 MP: 9 KN: 100 6 - 3 cận chiến (va đập) 10 - 2 từ xa (lửa) (phép thuật) 6 - 2 từ xa (lạnh) (chậm) 8 - 3 từ xa (đâm) |
||||
L2 Heavy Cavalry ArcherChi phí: 36 Máu: 57 MP: 9 KN: 100 chịu đòn
4 - 3 cận chiến (va đập) 6 - 3 từ xa (đâm) |
|||||
L1 ♚ ShielderChi phí: 18 Máu: 38 MP: 5 KN: 40 chịu đòn
6 - 3 cận chiến (đâm) 10 - 1 cận chiến (va đập) 7 - 1 từ xa (đâm) |
L2 ProtectorChi phí: 28 Máu: 55 MP: 5 KN: 70 defender, chịu đòn
8 - 3 cận chiến (đâm) 15 - 1 cận chiến (va đập) 12 - 1 từ xa (đâm) |
||||
L2 RevengerChi phí: 28 Máu: 50 MP: 5 KN: 70 chịu đòn
8 - 3 cận chiến (đâm) (revenge) 12 - 1 từ xa (đâm) |
|||||
L2 Sun FollowerChi phí: 28 Máu: 52 MP: 5 KN: 90 9 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) |
L3 Sun GuardianChi phí: 48 Máu: 68 MP: 5 KN: 140 10 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 8 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L4 KiriosChi phí: 100 Máu: 88 MP: 5 KN: 100 tái tạo
12 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 9 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) 15 - 2 từ xa (lửa) (phép thuật, beam) |
|||
L1 ♚ Sister of LightChi phí: 20 Máu: 30 MP: 6 KN: 40 heals +2, inspire
12 - 1 cận chiến (bí kíp) (phép thuật) 12 - 1 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L2 Child of LightChi phí: 37 Máu: 37 MP: 7 KN: 120 giải độc, hồi máu +8, lãnh đạo
14 - 1 cận chiến (bí kíp) (phép thuật) 13 - 1 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L3 Mistress of LightChi phí: 50 Máu: 55 MP: 8 KN: 100 ultracures, chiếu sáng, lãnh đạo
16 - 1 cận chiến (bí kíp) (phép thuật) 16 - 1 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
|||
L2 InspiredChi phí: 32 Máu: 36 MP: 6 KN: 100 awaken, inspire
8 - 2 cận chiến (chém) 6 - 3 từ xa (đâm) |
|||||
L1 ♚ White WarriorChi phí: 15 Máu: 32 MP: 5 KN: 40 7 - 3 cận chiến (chém) |
L2 Brown WarriorChi phí: 28 Máu: 54 MP: 5 KN: 100 10 - 3 cận chiến (chém) 15 - 2 cận chiến (va đập) |
L3 Platinum WarriorChi phí: 50 Máu: 75 MP: 5 KN: 100 15 - 3 cận chiến (chém) 20 - 2 cận chiến (va đập) 11 - 4 cận chiến (đâm) |
|||
L2 Silver WarriorChi phí: 36 Máu: 45 MP: 5 KN: 80 dịch chuyển tức thời
7 - 3 cận chiến (bí kíp) 4 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L3 Golden WarriorChi phí: 50 Máu: 50 MP: 5 KN: 100 dịch chuyển tức thời
9 - 3 cận chiến (bí kíp) 6 - 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L4 Master of SunChi phí: 100 Máu: 60 MP: 5 KN: 60 dịch chuyển tức thời
10 - 3 cận chiến (bí kíp) (precision) 7 - 6 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
|||
Era of Magic RPG / Sky Kingdom | |||||
L1 ♚ BattlemageChi phí: 18 Máu: 30 MP: 5 KN: 60 6 - 2 cận chiến (chém) 8 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L2 SorcererChi phí: 35 Máu: 38 MP: 5 KN: 85 8 - 2 cận chiến (va đập) 9 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L3 MastermageChi phí: 55 Máu: 56 MP: 5 KN: 100 9 - 2 cận chiến (va đập) (phép thuật) 3 - 10 từ xa (lạnh) (phép thuật) 11 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) 28 - 1 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L4 GuruChi phí: 100 Máu: 60 MP: 6 KN: 100 summon, lãnh đạo, tái tạo
10 - 2 cận chiến (bí kíp) (phép thuật) 15 - 4 từ xa (va đập) (phép thuật) |
||
L4 Master of ElementsChi phí: 100 Máu: 60 MP: 5 KN: 100 summon
9 - 2 cận chiến (va đập) (phép thuật) 4 - 10 từ xa (lạnh) (phép thuật) 13 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) 45 - 1 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
|||||
L2 War MageChi phí: 32 Máu: 51 MP: 5 KN: 65 7 - 3 cận chiến (chém) 7 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L3 Golden MageChi phí: 66 Máu: 70 MP: 5 KN: 100 lãnh đạo
8 - 4 cận chiến (chém) (phép thuật) 8 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
||||
L1 ♚ ElementalistChi phí: 16 Máu: 25 MP: 6 KN: 50 hồi máu +4
6 - 1 cận chiến (va đập) 7 - 3 từ xa (bí kíp) (thiện xạ) |
L2 Mage of airChi phí: 28 Máu: 38 MP: 7 KN: 75 đột nhập
10 - 1 cận chiến (va đập) 3 - 6 từ xa (bí kíp) (phép thuật) 7 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L3 Master of AirChi phí: 48 Máu: 50 MP: 10 KN: 100 summon, đột nhập
12 - 1 cận chiến (va đập) 3 - 10 từ xa (bí kíp) (phép thuật) 9 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) 30 - 1 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
|||
L2 Mage of fireChi phí: 28 Máu: 40 MP: 5 KN: 85 8 - 2 cận chiến (lửa) 4 - 6 từ xa (lửa) (phép thuật) 7 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L3 Master of FireChi phí: 40 Máu: 50 MP: 5 KN: 100 chiếu sáng, summon
10 - 2 cận chiến (lửa) 4 - 10 từ xa (lửa) (thiện xạ) 9 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) 40 - 1 từ xa (lửa) (phép thuật) |
||||
L2 Mage of waterChi phí: 28 Máu: 42 MP: 6 KN: 85 hồi máu +4
6 - 2 cận chiến (va đập) (chậm) 3 - 6 từ xa (đâm) (phép thuật) 6 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L3 Master of WaterChi phí: 48 Máu: 58 MP: 6 KN: 100 summon, giải độc, hồi máu +8, tái tạo
8 - 2 cận chiến (va đập) (chậm) 3 - 10 từ xa (đâm) (phép thuật) 10 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) 22 - 1 từ xa (va đập) (phép thuật, chậm) |
||||
L1 ♚ GolemChi phí: 20 Máu: 40 MP: 4 KN: 60 tái tạo
7 - 3 cận chiến (va đập) (xung kích) |
L2 Golem BossChi phí: 40 Máu: 55 MP: 4 KN: 100 tái tạo
8 - 3 cận chiến (va đập) (xung kích) 4 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
||||
L0 ♚ MuChi phí: 10 Máu: 24 MP: 5 KN: 90 10 - 1 cận chiến (đâm) 1 - 10 từ xa (bí kíp) (liên hoàn, phép thuật) |
L3 UmChi phí: 50 Máu: 124 MP: 4 KN: 100 14 - 1 cận chiến (va đập) (phép thuật) 2 - 20 từ xa (bí kíp) (liên hoàn, phép thuật) |
||||
L1 ♚ Subversive mageChi phí: 18 Máu: 22 MP: 5 KN: 45 8 - 1 cận chiến (va đập) 6 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) 4 - 3 từ xa (va đập) (chậm) |
L2 Black MageChi phí: 30 Máu: 44 MP: 5 KN: 70 8 - 2 cận chiến (va đập) 10 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) 5 - 3 từ xa (va đập) (chậm) |
L3 Abyss MageChi phí: 30 Máu: 56 MP: 5 KN: 120 8 - 3 cận chiến (va đập) 13 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) 6 - 4 từ xa (va đập) (chậm) |
|||
L3 ShadowmageChi phí: 44 Máu: 52 MP: 6 KN: 100 đột nhập, săn đêm, cave ambush
7 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén, bòn rút) 7 - 3 từ xa (lạnh) (poison, chậm) |
|||||
Era of Magic RPG / Tharis | |||||
L1 ♚ Dark HunterChi phí: 18 Máu: 26 MP: 6 KN: 60 6 - 2 cận chiến (chém) (đánh lén) 7 - 2 từ xa (đâm) (poison) |
L2 Dark AssassinChi phí: 34 Máu: 35 MP: 6 KN: 100 săn đêm
8 - 2 cận chiến (chém) (đánh lén) 6 - 3 từ xa (đâm) (poison) |
||||
L2 Great HunterChi phí: 34 Máu: 40 MP: 6 KN: 70 7 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) 8 - 2 từ xa (đâm) (poison) 3 - 2 từ xa (va đập) (chậm) |
|||||
L1 ♚ Dark WarriorChi phí: 16 Máu: 32 MP: 6 KN: 60 4 - 4 cận chiến (chém) (no counter-attack) |
L2 CommanderChi phí: 32 Máu: 45 MP: 5 KN: 80 lãnh đạo
7 - 3 cận chiến (chém) (evasion) 5 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L3 GeneralChi phí: 32 Máu: 58 MP: 5 KN: 80 lãnh đạo
10 - 3 cận chiến (chém) (evasion) 8 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L4 Master of WarChi phí: 32 Máu: 80 MP: 5 KN: 100 lãnh đạo
14 - 3 cận chiến (chém) (evasion) 10 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
||
L2 Dark SlayerChi phí: 32 Máu: 38 MP: 6 KN: 90 6 - 4 cận chiến (chém) (no counter-attack) |
L3 BlademasterChi phí: 16 Máu: 48 MP: 6 KN: 100 8 - 4 cận chiến (chém) (no counter-attack) |
||||
L1 ♚ DiscipleChi phí: 18 Máu: 24 MP: 5 KN: 50 7 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L2 Dark WizardChi phí: 42 Máu: 40 MP: 5 KN: 100 5 - 2 cận chiến (va đập) 10 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L3 Great WarlockChi phí: 18 Máu: 54 MP: 5 KN: 150 10 - 2 cận chiến (chém) 8 - 2 cận chiến (va đập) 15 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L4 Master of DarknessChi phí: 18 Máu: 66 MP: 6 KN: 66 15 - 2 cận chiến (chém) 12 - 2 cận chiến (va đập) 17 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
||
L1 ♚ HydraChi phí: 21 Máu: 40 MP: 4 KN: 65 tái tạo
3 - 7 cận chiến (đâm) (liên hoàn) 7 - 3 cận chiến (va đập) |
L2 Raging HydraChi phí: 34 Máu: 56 MP: 4 KN: 60 tái tạo
4 - 7 cận chiến (đâm) (liên hoàn, bòn rút) 9 - 3 cận chiến (va đập) |
L3 Chaos HydraChi phí: 18 Máu: 70 MP: 4 KN: 100 tái tạo
6 - 7 cận chiến (đâm) (liên hoàn, bòn rút) 12 - 3 cận chiến (va đập) |
|||
L1 ♚ WitchChi phí: 18 Máu: 26 MP: 5 KN: 55 7 - 2 cận chiến (đâm) 4 - 4 từ xa (lửa) (thiện xạ, bòn rút) |
L2 Dark WitchChi phí: 45 Máu: 38 MP: 5 KN: 100 10 - 2 cận chiến (đâm) 4 - 6 từ xa (lửa) (phép thuật, bòn rút) 10 - 1 từ xa (lạnh) (poison, chậm) |
L3 Cold MatriarchChi phí: 18 Máu: 48 MP: 5 KN: 95 cold aura
10 - 3 cận chiến (đâm) 12 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật, bòn rút) |
|||
L3 Matriarch of DarknessChi phí: 18 Máu: 48 MP: 5 KN: 95 dark aura
10 - 3 cận chiến (đâm) 4 - 8 từ xa (lửa) (phép thuật, bòn rút) 18 - 1 từ xa (lạnh) (phép thuật, poison, chậm) |
|||||
L3 Matriarch of EmptinessChi phí: 18 Máu: 52 MP: 5 KN: 95 deadzone, tái tạo
12 - 3 cận chiến (đâm) (bòn rút) 13 - 3 cận chiến (chém) (bòn rút) |