Chiến dịch |
---|
CTCcNT HKcD DID CXLtPĐ Ntknv LOW Tự do NR VTL CTcMĐ CBcT TRoW PTpN CTvHAE UtBS - BAM |
Era |
Mđ Tđah - 1W ANLE A AOL AoG AoH(wKr) AoT AE A+D AE AH AR AE A BAE BEE BGE(b) BfTE BfM BE B+d BRE BRECM CoFM CA CEoM D(wKr) D+E D+A D+D D+E+E+E D+I D+M D+M D+N D+S DotD EPDE EH EM E+d EIME EoFM EoFME EoM EoMM EoMR EoM EoS EE EE EE+D EE+EoM+D ER GEE GE GEae GS GA H+EI H+M H+N HA I IC IR IME Kr Kr(A) LoC LA MC ME MCE0B MR N+A NC NCL(h) Nc+d NPE OMPTAoHE OMPTDE ORst PYR(DE6ul) RAE RAE(AoH) RPS S SRE SE SE SF+D SR TN+T TNM TP+N TP+N+T TP+T TPA TTT TA TMA TMA Top VPE VE V+D WTCTO—D WTOO—D WoC XE(d) hie ie |
Language |
C af ar bg ca ca cs da de el en@shaw en eo es et eu fi fr fur gl he hr hu id is it ja ko la lt lv mk mr nb nl pl pt pt racv ro ru sk sl sr sr sr sr sv tl tr vi zh zh |
Ascension / Drakes | |||||
L1 ♟ Người rồng đụng độChi phí: 19 Máu: 43 MP: 5 KN: 45 5 - 4 cận chiến (chém) 6 - 4 cận chiến (đâm) (đánh trước) |
L2 ♚ Tư lệnh người rồngChi phí: 31 Máu: 62 MP: 5 KN: 105 11 - 3 cận chiến (chém) 17 - 2 cận chiến (đâm) (đánh trước) |
L3 Tổng đốc người rồngChi phí: 46 Máu: 82 MP: 5 KN: 150 16 - 3 cận chiến (chém) 23 - 2 cận chiến (đâm) (đánh trước) |
L4 Drake IntimidatorChi phí: 66 Máu: 101 MP: 5 KN: 150 21 - 3 cận chiến (chém) 29 - 2 cận chiến (đâm) (đánh trước) |
L5 Drake ExecutionerChi phí: 86 Máu: 125 MP: 5 KN: 150 26 - 3 cận chiến (chém) 35 - 2 cận chiến (đâm) (đánh trước) |
|
L2 ♚ Người rồng đánh đậpChi phí: 31 Máu: 66 MP: 5 KN: 95 8 - 4 cận chiến (chém) 6 - 5 cận chiến (đâm) 10 - 3 cận chiến (va đập) |
L3 Người rồng thúc épChi phí: 40 Máu: 85 MP: 5 KN: 150 11 - 4 cận chiến (chém) 14 - 3 cận chiến (va đập) 8 - 5 cận chiến (đâm) |
L4 Drake ChampionChi phí: 60 Máu: 108 MP: 5 KN: 150 12 - 5 cận chiến (chém) 18 - 3 cận chiến (va đập) 10 - 5 cận chiến (đâm) |
L5 Drake ConquerorChi phí: 80 Máu: 117 MP: 5 KN: 150 14 - 5 cận chiến (chém) 22 - 3 cận chiến (va đập) 11 - 6 cận chiến (đâm) |
||
L1 ♟ Người rồng lượnChi phí: 16 Máu: 32 MP: 8 KN: 35 6 - 2 cận chiến (va đập) 3 - 3 từ xa (lửa) (thiện xạ) |
L2 Người rồng trờiChi phí: 30 Máu: 45 MP: 9 KN: 80 6 - 3 cận chiến (va đập) 5 - 3 từ xa (lửa) (thiện xạ) |
L3 Người rồng bão tốChi phí: 40 Máu: 58 MP: 9 KN: 150 8 - 3 cận chiến (va đập) 8 - 3 từ xa (lửa) (thiện xạ) |
L4 Tempest DrakeChi phí: 56 Máu: 71 MP: 10 KN: 150 11 - 3 cận chiến (va đập) 11 - 3 từ xa (lửa) (thiện xạ) |
L5 Maelstrom DrakeChi phí: 72 Máu: 89 MP: 10 KN: 150 15 - 3 cận chiến (va đập) 15 - 3 từ xa (lửa) (thiện xạ) |
|
L1 ♟ Người rồng thiêu đốtChi phí: 21 Máu: 42 MP: 5 KN: 43 7 - 2 cận chiến (chém) 6 - 4 từ xa (lửa) |
L2 ♚ Người rồng lóe sángChi phí: 35 Máu: 55 MP: 5 KN: 80 8 - 3 cận chiến (chém) 6 - 4 từ xa (lửa) |
L3 Người rồng tim lửa Chi phí: 51 Máu: 72 MP: 5 KN: 150 11 - 3 cận chiến (chém) 8 - 4 từ xa (lửa) |
L4 Drake FirestormChi phí: 70 Máu: 87 MP: 5 KN: 150 14 - 3 cận chiến (chém) 10 - 4 từ xa (lửa) |
L5 Drake HellstormChi phí: 100 Máu: 98 MP: 5 KN: 150 17 - 3 cận chiến (chém) 12 - 4 từ xa (lửa) |
|
L2 ♚ Người rồng lửaChi phí: 35 Máu: 63 MP: 5 KN: 80 9 - 2 cận chiến (chém) 7 - 5 từ xa (lửa) |
L3 Người rồng địa ngụcChi phí: 51 Máu: 82 MP: 5 KN: 150 12 - 2 cận chiến (chém) 8 - 6 từ xa (lửa) |
L4 Người rồng hủy diệtChi phí: 80 Máu: 98 MP: 5 KN: 150 15 - 2 cận chiến (chém) 11 - 6 từ xa (lửa) |
L5 Apocalypse DrakeChi phí: 100 Máu: 111 MP: 5 KN: 150 20 - 2 cận chiến (chém) 14 - 6 từ xa (lửa) |
||
L1 ♟ Thằn lằn đột kíchChi phí: 15 Máu: 26 MP: 6 KN: 32 4 - 4 cận chiến (đâm) 4 - 2 từ xa (đâm) |
L2 Thằn lằn phục kíchChi phí: 30 Máu: 36 MP: 7 KN: 55 6 - 4 cận chiến (đâm) 5 - 2 từ xa (đâm) |
L3 Thằn lằn chọc sườnChi phí: 46 Máu: 47 MP: 7 KN: 150 8 - 4 cận chiến (đâm) 7 - 2 từ xa (đâm) |
L4 Saurian StrikerChi phí: 63 Máu: 58 MP: 8 KN: 150 mai phục
10 - 4 cận chiến (đâm) 9 - 2 từ xa (đâm) |
L5 Saurian GuerillaChi phí: 81 Máu: 70 MP: 8 KN: 150 12 - 4 cận chiến (đâm) 12 - 2 từ xa (đâm) |
|
L1 ♟ Đạo sĩ thằn lằnChi phí: 16 Máu: 22 MP: 6 KN: 28 4 - 2 cận chiến (va đập) 5 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L2 ♚ Tiên tri thằn lằnChi phí: 27 Máu: 29 MP: 6 KN: 150 4 - 3 cận chiến (va đập) 8 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L3 Saurian ClairvoyantChi phí: 39 Máu: 39 MP: 6 KN: 150 5 - 3 cận chiến (va đập) 10 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L4 Saurian DivinerChi phí: 52 Máu: 52 MP: 6 KN: 150 7 - 3 cận chiến (va đập) 14 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L5 Saurian ProphetChi phí: 66 Máu: 61 MP: 6 KN: 150 9 - 3 cận chiến (va đập) 18 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
|
L2 ♚ Thầy bói thằn lằnChi phí: 27 Máu: 29 MP: 6 KN: 150 5 - 2 cận chiến (va đập) 6 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L3 Saurian SeerChi phí: 39 Máu: 39 MP: 6 KN: 150 7 - 2 cận chiến (va đập) 8 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L4 Saurian SageChi phí: 52 Máu: 52 MP: 6 KN: 150 10 - 2 cận chiến (va đập) 11 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L5 Saurian VisionaryChi phí: 66 Máu: 61 MP: 6 KN: 150 13 - 2 cận chiến (va đập) 14 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
||
L1 ♟ Đấu sĩ người rồngChi phí: 17 Máu: 39 MP: 6 KN: 42 7 - 3 cận chiến (chém) 3 - 3 từ xa (lửa) |
L2 ♚ Chiến binh người rồngChi phí: 30 Máu: 60 MP: 6 KN: 70 11 - 3 cận chiến (chém) 5 - 3 từ xa (lửa) |
L3 Kiếm sĩ người rồngChi phí: 47 Máu: 80 MP: 6 KN: 150 16 - 3 cận chiến (chém) 8 - 3 từ xa (lửa) |
L4 Drake SlayerChi phí: 68 Máu: 97 MP: 6 KN: 150 17 - 4 cận chiến (chém) 10 - 3 từ xa (lửa) |
L5 Drake OverseerChi phí: 93 Máu: 103 MP: 6 KN: 150 20 - 4 cận chiến (chém) 11 - 4 từ xa (lửa) |
|
Ascension / Knalgan Alliance | |||||
L1 ♟ Dwarven FighterChi phí: 16 Máu: 38 MP: 4 KN: 41 7 - 3 cận chiến (chém) 8 - 2 cận chiến (va đập) |
L2 ♚ Dwarven SteelcladChi phí: 32 Máu: 59 MP: 4 KN: 74 11 - 3 cận chiến (chém) 14 - 2 cận chiến (va đập) |
L3 Dwarven LordChi phí: 54 Máu: 79 MP: 4 KN: 150 15 - 3 cận chiến (chém) 19 - 2 cận chiến (va đập) 10 - 2 từ xa (chém) |
L4 Dwarven WarlordChi phí: 72 Máu: 98 MP: 4 KN: 150 16 - 4 cận chiến (chém) 23 - 2 cận chiến (va đập) 15 - 2 từ xa (chém) |
L5 Dwarven GeneralChi phí: 90 Máu: 116 MP: 4 KN: 150 18 - 4 cận chiến (chém) 24 - 3 cận chiến (va đập) 20 - 2 từ xa (chém) |
|
L1 ♟ Dwarven GuardsmanChi phí: 19 Máu: 42 MP: 4 KN: 47 5 - 3 cận chiến (đâm) 5 - 1 từ xa (đâm) |
L2 ♚ Dwarven StalwartChi phí: 32 Máu: 54 MP: 4 KN: 85 7 - 3 cận chiến (đâm) 8 - 1 từ xa (đâm) |
L3 Dwarven SentinelChi phí: 41 Máu: 68 MP: 4 KN: 150 9 - 3 cận chiến (đâm) 11 - 2 từ xa (đâm) |
L4 Dwarven ProtectorChi phí: 56 Máu: 82 MP: 4 KN: 150 12 - 3 cận chiến (đâm) 15 - 2 từ xa (đâm) |
L5 Dwarven DefenderChi phí: 75 Máu: 120 MP: 4 KN: 150 15 - 3 cận chiến (đâm) 19 - 2 từ xa (đâm) |
|
L1 ♟ Dwarven ThundererChi phí: 17 Máu: 34 MP: 4 KN: 40 6 - 2 cận chiến (chém) 18 - 1 từ xa (đâm) |
L2 ♚ Dwarven ThunderguardChi phí: 30 Máu: 44 MP: 4 KN: 95 6 - 3 cận chiến (chém) 28 - 1 từ xa (đâm) |
L3 Dwarven DragonguardChi phí: 46 Máu: 59 MP: 4 KN: 150 9 - 3 cận chiến (chém) 40 - 1 từ xa (đâm) |
L4 Dwarven StormguardChi phí: 65 Máu: 73 MP: 4 KN: 150 12 - 3 cận chiến (chém) 52 - 1 từ xa (đâm) |
L5 Dwarven Elite GuardChi phí: 85 Máu: 92 MP: 4 KN: 150 15 - 3 cận chiến (chém) 70 - 1 từ xa (đâm) |
|
L1 ♟ Dwarven UlfserkerChi phí: 19 Máu: 34 MP: 5 KN: 42 4 - 4 cận chiến (chém) (điên cuồng) |
L2 Dwarven BerserkerChi phí: 33 Máu: 48 MP: 5 KN: 150 7 - 4 cận chiến (chém) (điên cuồng) |
L3 Dwarven RampagerChi phí: 51 Máu: 63 MP: 5 KN: 150 8 - 5 cận chiến (chém) (điên cuồng) |
L4 Dwarven BattleragerChi phí: 63 Máu: 79 MP: 6 KN: 150 10 - 5 cận chiến (chém) (điên cuồng) |
L5 Dwarven FuryChi phí: 89 Máu: 100 MP: 6 KN: 150 11 - 6 cận chiến (chém) (điên cuồng) |
|
L1 ♟ FootpadChi phí: 14 Máu: 30 MP: 7 KN: 36 5 - 2 cận chiến (va đập) 5 - 2 từ xa (va đập) |
L2 OutlawChi phí: 28 Máu: 42 MP: 7 KN: 77 8 - 2 cận chiến (va đập) 6 - 3 từ xa (va đập) |
L3 FugitiveChi phí: 56 Máu: 62 MP: 7 KN: 150 11 - 2 cận chiến (va đập) 7 - 4 từ xa (va đập) |
L4 VigilanteChi phí: 77 Máu: 84 MP: 7 KN: 150 14 - 2 cận chiến (va đập) 9 - 4 từ xa (va đập) |
L5 RevolutionaryChi phí: 98 Máu: 108 MP: 7 KN: 150 18 - 2 cận chiến (va đập) 10 - 5 từ xa (va đập) |
|
L1 ♟ Gryphon RiderChi phí: 24 Máu: 34 MP: 8 KN: 38 12 - 2 cận chiến (chém) |
L2 Gryphon MasterChi phí: 37 Máu: 51 MP: 10 KN: 150 15 - 2 cận chiến (chém) |
L3 Dwarven SkylordChi phí: 54 Máu: 54 MP: 11 KN: 150 18 - 2 cận chiến (chém) |
L4 Dwarven SkycaptainChi phí: 75 Máu: 67 MP: 12 KN: 150 24 - 2 cận chiến (chém) |
L5 Dwarven SkymarshalChi phí: 90 Máu: 82 MP: 14 KN: 150 30 - 2 cận chiến (chém) |
|
L1 ♟ PoacherChi phí: 14 Máu: 32 MP: 5 KN: 29 3 - 2 cận chiến (chém) 4 - 4 từ xa (đâm) |
L2 ♚ TrapperChi phí: 27 Máu: 45 MP: 5 KN: 65 4 - 4 cận chiến (chém) 6 - 4 từ xa (đâm) |
L3 HuntsmanChi phí: 54 Máu: 57 MP: 5 KN: 150 5 - 4 cận chiến (chém) 9 - 4 từ xa (đâm) (thiện xạ) |
L4 PredatorChi phí: 72 Máu: 69 MP: 6 KN: 150 8 - 4 cận chiến (chém) 12 - 4 từ xa (đâm) (thiện xạ) |
L5 OrionChi phí: 90 Máu: 80 MP: 6 KN: 150 11 - 4 cận chiến (chém) 15 - 4 từ xa (đâm) (thiện xạ) |
|
L3 RangerChi phí: 60 Máu: 60 MP: 6 KN: 150 7 - 4 cận chiến (chém) 7 - 4 từ xa (đâm) |
L4 Forest WardenChi phí: 78 Máu: 77 MP: 7 KN: 150 mai phục
9 - 4 cận chiến (chém) 9 - 4 từ xa (đâm) |
L5 BeastmasterChi phí: 96 Máu: 96 MP: 7 KN: 150 12 - 4 cận chiến (chém) 12 - 4 từ xa (đâm) |
|||
L1 ♟ ThiefChi phí: 13 Máu: 24 MP: 6 KN: 28 4 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) |
L2 ♚ RogueChi phí: 24 Máu: 40 MP: 6 KN: 70 6 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) 4 - 3 từ xa (chém) |
L3 AssassinChi phí: 44 Máu: 51 MP: 6 KN: 150 8 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) 5 - 3 từ xa (chém) (poison) |
L4 NightstalkerChi phí: 68 Máu: 61 MP: 7 KN: 150 săn đêm
10 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) 6 - 3 từ xa (chém) (poison) |
L5 Bounty HunterChi phí: 92 Máu: 70 MP: 7 KN: 150 12 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) 7 - 3 từ xa (chém) (poison) |
|
Ascension / Loyalists | |||||
L1 ♟ BowmanChi phí: 14 Máu: 33 MP: 5 KN: 39 4 - 2 cận chiến (chém) 6 - 3 từ xa (đâm) |
L2 ♚ LongbowmanChi phí: 26 Máu: 51 MP: 5 KN: 68 8 - 2 cận chiến (chém) 10 - 3 từ xa (đâm) |
L3 Master BowmanChi phí: 46 Máu: 67 MP: 5 KN: 150 8 - 3 cận chiến (chém) 11 - 4 từ xa (đâm) |
L4 Composite BowmanChi phí: 65 Máu: 82 MP: 5 KN: 150 10 - 3 cận chiến (chém) 15 - 4 từ xa (đâm) |
L5 Master Composite BowmanChi phí: 85 Máu: 97 MP: 5 KN: 150 13 - 3 cận chiến (chém) 16 - 5 từ xa (đâm) |
|
L1 ♟ CavalrymanChi phí: 17 Máu: 38 MP: 8 KN: 40 6 - 3 cận chiến (chém) |
L2 DragoonChi phí: 34 Máu: 53 MP: 9 KN: 95 6 - 4 cận chiến (chém) 12 - 1 từ xa (đâm) |
L3 CavalierChi phí: 52 Máu: 68 MP: 9 KN: 150 10 - 4 cận chiến (chém) 20 - 1 từ xa (đâm) |
L4 CrusaderChi phí: 75 Máu: 83 MP: 10 KN: 150 11 - 5 cận chiến (chém) 28 - 1 từ xa (đâm) |
L5 CuirassierChi phí: 100 Máu: 98 MP: 10 KN: 150 14 - 5 cận chiến (chém) 36 - 1 từ xa (đâm) |
|
L1 ♟ FencerChi phí: 16 Máu: 28 MP: 6 KN: 42 4 - 4 cận chiến (chém) |
L2 DuelistChi phí: 32 Máu: 44 MP: 7 KN: 90 5 - 5 cận chiến (chém) 12 - 1 từ xa (đâm) |
L3 Master at ArmsChi phí: 44 Máu: 57 MP: 7 KN: 150 7 - 5 cận chiến (chém) 20 - 1 từ xa (đâm) |
L4 SwashbucklerChi phí: 70 Máu: 81 MP: 8 KN: 150 8 - 6 cận chiến (chém) 28 - 1 từ xa (đâm) |
L5 Intrepid HeroChi phí: 90 Máu: 97 MP: 8 KN: 150 10 - 6 cận chiến (chém) 36 - 1 từ xa (đâm) |
|
L1 ♟ Heavy InfantrymanChi phí: 19 Máu: 38 MP: 4 KN: 40 11 - 2 cận chiến (va đập) |
L2 ♚ Shock TrooperChi phí: 35 Máu: 52 MP: 4 KN: 110 18 - 2 cận chiến (va đập) |
L3 Iron MaulerChi phí: 50 Máu: 64 MP: 4 KN: 150 25 - 2 cận chiến (va đập) |
L4 Armored MaulerChi phí: 75 Máu: 80 MP: 4 KN: 150 32 - 2 cận chiến (va đập) |
L5 JuggernautChi phí: 110 Máu: 95 MP: 4 KN: 150 39 - 2 cận chiến (va đập) |
|
L1 ♟ HorsemanChi phí: 23 Máu: 38 MP: 8 KN: 44 9 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
L2 KnightChi phí: 40 Máu: 58 MP: 8 KN: 120 8 - 4 cận chiến (chém) 14 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
L3 Grand KnightChi phí: 58 Máu: 78 MP: 7 KN: 150 12 - 4 cận chiến (chém) 17 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
L4 ExemplarChi phí: 77 Máu: 98 MP: 7 KN: 150 16 - 4 cận chiến (chém) 20 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
L5 ParagonChi phí: 97 Máu: 115 MP: 7 KN: 150 20 - 4 cận chiến (chém) 23 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
|
L3 PaladinChi phí: 58 Máu: 65 MP: 8 KN: 150 8 - 5 cận chiến (bí kíp) 15 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
L4 TemplarChi phí: 77 Máu: 81 MP: 8 KN: 150 10 - 5 cận chiến (bí kíp) 18 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
L5 ArchonChi phí: 97 Máu: 99 MP: 8 KN: 150 11 - 6 cận chiến (bí kíp) 21 - 2 cận chiến (đâm) (xung kích) |
|||
L2 LancerChi phí: 40 Máu: 50 MP: 10 KN: 150 12 - 3 cận chiến (đâm) (xung kích) |
L3 Heavy LancerChi phí: 55 Máu: 61 MP: 9 KN: 150 16 - 3 cận chiến (đâm) (xung kích) |
L4 War ChargerChi phí: 72 Máu: 71 MP: 10 KN: 150 20 - 3 cận chiến (đâm) (xung kích) |
L5 HussarChi phí: 91 Máu: 80 MP: 11 KN: 150 24 - 3 cận chiến (đâm) (xung kích) |
||
L2 ♚ LieutenantChi phí: 35 Máu: 40 MP: 6 KN: 80 8 - 3 cận chiến (chém) 5 - 3 từ xa (đâm) |
L3 GeneralChi phí: 54 Máu: 50 MP: 6 KN: 180 9 - 4 cận chiến (chém) 7 - 3 từ xa (đâm) |
L4 Grand MarshalChi phí: 66 Máu: 60 MP: 6 KN: 150 10 - 4 cận chiến (chém) 8 - 3 từ xa (đâm) |
L5 Supreme CommanderChi phí: 78 Máu: 75 MP: 6 KN: 150 11 - 5 cận chiến (chém) 10 - 3 từ xa (đâm) |
||
L1 ♟ MageChi phí: 20 Máu: 24 MP: 5 KN: 60 5 - 1 cận chiến (va đập) 7 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L2 ♚ Red MageChi phí: 40 Máu: 42 MP: 5 KN: 100 6 - 2 cận chiến (va đập) 8 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L3 Arch MageChi phí: 59 Máu: 54 MP: 5 KN: 220 7 - 2 cận chiến (va đập) 12 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L4 Great MageChi phí: 72 Máu: 65 MP: 5 KN: 150 9 - 2 cận chiến (va đập) 16 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L5 Epic MageChi phí: 85 Máu: 81 MP: 5 KN: 150 11 - 2 cận chiến (va đập) 20 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
|
L3 Silver MageChi phí: 59 Máu: 48 MP: 6 KN: 150 7 - 2 cận chiến (va đập) 9 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L4 Platinum MageChi phí: 72 Máu: 62 MP: 7 KN: 150 9 - 2 cận chiến (va đập) 12 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L5 Void MageChi phí: 85 Máu: 77 MP: 8 KN: 150 12 - 2 cận chiến (va đập) 15 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
|||
L2 ♚ White MageChi phí: 40 Máu: 35 MP: 5 KN: 150 6 - 2 cận chiến (va đập) 9 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L3 Mage of LightChi phí: 64 Máu: 47 MP: 5 KN: 150 7 - 3 cận chiến (va đập) 12 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L4 Mage of RadianceChi phí: 78 Máu: 59 MP: 5 KN: 150 10 - 3 cận chiến (va đập) 15 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L5 Mage of BrillianceChi phí: 90 Máu: 73 MP: 5 KN: 150 13 - 3 cận chiến (va đập) 18 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
||
L1 ♟ Merman FighterChi phí: 14 Máu: 36 MP: 6 KN: 36 6 - 3 cận chiến (đâm) |
L2 Merman WarriorChi phí: 28 Máu: 50 MP: 6 KN: 80 10 - 3 cận chiến (đâm) |
L3 Merman TritonChi phí: 43 Máu: 60 MP: 6 KN: 150 14 - 3 cận chiến (đâm) 19 - 2 cận chiến (chém) |
L4 Merman CommodoreChi phí: 60 Máu: 80 MP: 6 KN: 150 18 - 3 cận chiến (đâm) 24 - 2 cận chiến (chém) |
L5 Merman AdmiralChi phí: 79 Máu: 94 MP: 6 KN: 150 22 - 3 cận chiến (đâm) 29 - 2 cận chiến (chém) |
|
L3 Người cá thiết giápChi phí: 43 Máu: 52 MP: 5 KN: 150 15 - 2 cận chiến (đâm) |
L4 Merman LegionnaireChi phí: 60 Máu: 70 MP: 5 KN: 150 20 - 2 cận chiến (đâm) |
L5 Merman PraetorChi phí: 79 Máu: 90 MP: 5 KN: 150 25 - 2 cận chiến (đâm) |
|||
L1 ♟ SpearmanChi phí: 14 Máu: 36 MP: 5 KN: 42 7 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 6 - 1 từ xa (đâm) |
L2 ♚ JavelineerChi phí: 25 Máu: 48 MP: 5 KN: 150 8 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 11 - 2 từ xa (đâm) |
L3 PeltastChi phí: 38 Máu: 68 MP: 5 KN: 150 12 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 17 - 2 từ xa (đâm) |
L4 VeliteChi phí: 53 Máu: 85 MP: 5 KN: 150 16 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 23 - 2 từ xa (đâm) |
L5 Heavy JavelineerChi phí: 70 Máu: 99 MP: 5 KN: 150 20 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 30 - 2 từ xa (đâm) |
|
L2 ♚ PikemanChi phí: 25 Máu: 55 MP: 5 KN: 65 10 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) |
L3 HalberdierChi phí: 44 Máu: 72 MP: 5 KN: 150 15 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 19 - 2 cận chiến (chém) |
L4 Master HalberdierChi phí: 70 Máu: 90 MP: 5 KN: 150 20 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 24 - 2 cận chiến (chém) |
L5 LandsknechtChi phí: 93 Máu: 105 MP: 5 KN: 150 25 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 31 - 2 cận chiến (chém) |
||
L2 ♚ SwordsmanChi phí: 25 Máu: 55 MP: 5 KN: 60 8 - 4 cận chiến (chém) |
L3 Royal GuardChi phí: 43 Máu: 74 MP: 6 KN: 150 11 - 4 cận chiến (chém) |
L4 Royal Elite GuardChi phí: 66 Máu: 92 MP: 6 KN: 150 14 - 4 cận chiến (chém) |
L5 ImmortalChi phí: 90 Máu: 109 MP: 6 KN: 150 17 - 4 cận chiến (chém) |
||
Ascension / Northerners | |||||
L0 ♟ Goblin SpearmanChi phí: 9 Máu: 18 MP: 5 KN: 18 6 - 3 cận chiến (đâm) 3 - 1 từ xa (đâm) |
L1 Goblin ImpalerChi phí: 13 Máu: 26 MP: 5 KN: 150 8 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 5 - 1 từ xa (đâm) |
L2 Goblin PiercerChi phí: 13 Máu: 36 MP: 5 KN: 150 10 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 8 - 1 từ xa (đâm) |
L3 Goblin PikemanChi phí: 13 Máu: 48 MP: 5 KN: 150 13 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 10 - 2 từ xa (đâm) |
L4 Goblin ReaperChi phí: 13 Máu: 64 MP: 5 KN: 150 16 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 12 - 2 từ xa (đâm) |
L5 Goblin HeroChi phí: 66 Máu: 80 MP: 5 KN: 150 20 - 3 cận chiến (đâm) (đánh trước) 15 - 2 từ xa (đâm) |
L1 Goblin RouserChi phí: 13 Máu: 31 MP: 5 KN: 150 7 - 3 cận chiến (đâm) |
L2 Goblin ThrasherChi phí: 20 Máu: 45 MP: 5 KN: 150 9 - 3 cận chiến (đâm) |
L3 Goblin BruiserChi phí: 31 Máu: 60 MP: 5 KN: 150 13 - 3 cận chiến (đâm) |
L4 Goblin VeteranChi phí: 47 Máu: 76 MP: 5 KN: 150 17 - 3 cận chiến (đâm) |
L5 Goblin GeneralChi phí: 66 Máu: 95 MP: 5 KN: 150 21 - 3 cận chiến (đâm) |
|
L1 ♟ Naga FighterChi phí: 14 Máu: 33 MP: 7 KN: 32 4 - 4 cận chiến (chém) |
L2 Naga WarriorChi phí: 27 Máu: 43 MP: 7 KN: 66 7 - 4 cận chiến (chém) |
L3 Naga MyrmidonChi phí: 48 Máu: 49 MP: 7 KN: 150 9 - 5 cận chiến (chém) |
L4 Naga CenturionChi phí: 77 Máu: 64 MP: 7 KN: 150 12 - 5 cận chiến (chém) |
L5 Naga EternalChi phí: 95 Máu: 97 MP: 7 KN: 150 15 - 5 cận chiến (chém) |
|
L1 ♟ Orcish ArcherChi phí: 14 Máu: 32 MP: 5 KN: 30 3 - 2 cận chiến (chém) 5 - 3 từ xa (đâm) 7 - 2 từ xa (lửa) |
L2 ♚ Orcish CrossbowmanChi phí: 26 Máu: 43 MP: 5 KN: 80 4 - 3 cận chiến (chém) 8 - 3 từ xa (đâm) 10 - 2 từ xa (lửa) |
L3 Orcish SlurbowmanChi phí: 43 Máu: 56 MP: 5 KN: 150 8 - 3 cận chiến (chém) 12 - 3 từ xa (đâm) 15 - 2 từ xa (lửa) |
L4 Orcish ArbalestierChi phí: 65 Máu: 82 MP: 5 KN: 150 12 - 3 cận chiến (chém) 13 - 4 từ xa (đâm) 20 - 2 từ xa (lửa) |
L5 Orcish BowmasterChi phí: 85 Máu: 97 MP: 5 KN: 150 16 - 3 cận chiến (chém) 17 - 4 từ xa (đâm) 25 - 2 từ xa (lửa) |
|
L1 ♟ Orcish AssassinChi phí: 17 Máu: 26 MP: 6 KN: 34 7 - 1 cận chiến (chém) 3 - 3 từ xa (chém) (thiện xạ, poison) |
L2 ♚ Orcish SlayerChi phí: 33 Máu: 36 MP: 6 KN: 150 9 - 2 cận chiến (chém) 6 - 3 từ xa (chém) (thiện xạ, poison) |
L3 Orcish ProwlerChi phí: 52 Máu: 48 MP: 7 KN: 150 12 - 2 cận chiến (chém) 8 - 3 từ xa (chém) (thiện xạ, poison) |
L4 Orcish InfiltratorChi phí: 52 Máu: 48 MP: 7 KN: 150 15 - 2 cận chiến (chém) 11 - 3 từ xa (chém) (thiện xạ, poison) |
L5 Orcish Royal AssassinChi phí: 87 Máu: 71 MP: 8 KN: 150 18 - 2 cận chiến (chém) 14 - 3 từ xa (chém) (thiện xạ, poison) |
|
L1 ♟ Orcish GruntChi phí: 12 Máu: 38 MP: 5 KN: 42 9 - 2 cận chiến (chém) |
L2 ♚ Orcish WarriorChi phí: 26 Máu: 58 MP: 5 KN: 60 10 - 3 cận chiến (chém) |
L3 Orcish WarlordChi phí: 48 Máu: 78 MP: 5 KN: 150 15 - 3 cận chiến (chém) 8 - 2 từ xa (đâm) |
L4 Orcish CommanderChi phí: 78 Máu: 98 MP: 5 KN: 150 16 - 4 cận chiến (chém) 12 - 2 từ xa (đâm) |
L5 Orcish GeneralChi phí: 110 Máu: 118 MP: 5 KN: 150 20 - 4 cận chiến (chém) 16 - 2 từ xa (đâm) |
|
L1 ♟ Troll WhelpChi phí: 13 Máu: 42 MP: 4 KN: 36 7 - 2 cận chiến (va đập) |
L2 ♚ Troll GruntChi phí: 29 Máu: 55 MP: 5 KN: 66 14 - 2 cận chiến (va đập) |
L3 Troll WarriorChi phí: 42 Máu: 70 MP: 5 KN: 150 20 - 2 cận chiến (va đập) |
L4 Troll BruteChi phí: 69 Máu: 82 MP: 5 KN: 150 28 - 2 cận chiến (va đập) |
L5 Troll TitanChi phí: 95 Máu: 97 MP: 5 KN: 150 36 - 2 cận chiến (va đập) |
|
L2 ♚ Troll RocklobberChi phí: 29 Máu: 49 MP: 5 KN: 150 10 - 2 cận chiến (va đập) 17 - 1 từ xa (va đập) |
L3 Troll RockbasherChi phí: 46 Máu: 67 MP: 5 KN: 150 15 - 2 cận chiến (va đập) 25 - 1 từ xa (va đập) |
L4 Troll BombardierChi phí: 65 Máu: 82 MP: 5 KN: 150 20 - 2 cận chiến (va đập) 35 - 1 từ xa (va đập) |
L5 Troll CatapulterChi phí: 85 Máu: 97 MP: 5 KN: 150 25 - 2 cận chiến (va đập) 45 - 1 từ xa (va đập) |
||
L1 ♟ Wolf RiderChi phí: 17 Máu: 32 MP: 8 KN: 30 5 - 3 cận chiến (chém) |
L2 Goblin KnightChi phí: 32 Máu: 49 MP: 9 KN: 65 7 - 4 cận chiến (chém) |
L3 Direwolf RiderChi phí: 41 Máu: 61 MP: 10 KN: 150 9 - 4 cận chiến (chém) 4 - 4 cận chiến (chém) (poison) |
L4 Direwolf ChargerChi phí: 65 Máu: 82 MP: 10 KN: 150 11 - 4 cận chiến (chém) 6 - 4 cận chiến (chém) (poison) |
L5 Warg BattlechargerChi phí: 85 Máu: 97 MP: 11 KN: 150 12 - 5 cận chiến (chém) 8 - 4 cận chiến (chém) (poison) |
|
L2 Goblin PillagerChi phí: 32 Máu: 44 MP: 9 KN: 150 5 - 3 cận chiến (chém) 7 - 3 cận chiến (lửa) 6 - 2 từ xa (va đập) (chậm) |
L3 Goblin RaiderChi phí: 41 Máu: 56 MP: 9 KN: 150 8 - 3 cận chiến (chém) 9 - 3 cận chiến (lửa) 9 - 2 từ xa (va đập) (chậm) |
L4 Goblin MarauderChi phí: 65 Máu: 82 MP: 9 KN: 150 10 - 3 cận chiến (chém) 11 - 3 cận chiến (lửa) 12 - 2 từ xa (va đập) (chậm) |
L5 Goblin InvaderChi phí: 85 Máu: 97 MP: 9 KN: 150 13 - 3 cận chiến (chém) 14 - 3 cận chiến (lửa) 15 - 2 từ xa (va đập) (chậm) |
||
Ascension / Rebels | |||||
L1 ♟ Elven ArcherChi phí: 17 Máu: 29 MP: 6 KN: 44 5 - 2 cận chiến (chém) 5 - 4 từ xa (đâm) |
L2 ♚ Elven MarksmanChi phí: 41 Máu: 37 MP: 6 KN: 80 6 - 2 cận chiến (chém) 9 - 4 từ xa (đâm) (thiện xạ) |
L3 Elven SharpshooterChi phí: 55 Máu: 47 MP: 6 KN: 150 7 - 2 cận chiến (chém) 10 - 5 từ xa (đâm) (thiện xạ) |
L4 Elven BowmasterChi phí: 79 Máu: 58 MP: 6 KN: 150 8 - 2 cận chiến (chém) 13 - 5 từ xa (đâm) (thiện xạ) |
L5 Elven SniperChi phí: 93 Máu: 70 MP: 6 KN: 150 10 - 2 cận chiến (chém) 14 - 6 từ xa (đâm) (thiện xạ) |
|
L2 ♚ Elven RangerChi phí: 41 Máu: 42 MP: 6 KN: 90 7 - 3 cận chiến (chém) 7 - 4 từ xa (đâm) |
L3 Elven AvengerChi phí: 60 Máu: 55 MP: 6 KN: 150 8 - 4 cận chiến (chém) 10 - 4 từ xa (đâm) |
L4 Elven TacticianChi phí: 94 Máu: 69 MP: 6 KN: 150 10 - 4 cận chiến (chém) 13 - 4 từ xa (đâm) |
L5 Elven CampaignerChi phí: 123 Máu: 81 MP: 6 KN: 150 12 - 4 cận chiến (chém) 16 - 4 từ xa (đâm) |
||
L1 ♟ Elven FighterChi phí: 14 Máu: 33 MP: 5 KN: 40 5 - 4 cận chiến (chém) 3 - 3 từ xa (đâm) |
L2 ♚ Elven CaptainChi phí: 32 Máu: 47 MP: 5 KN: 90 7 - 4 cận chiến (chém) 5 - 3 từ xa (đâm) |
L3 Elven MarshalChi phí: 55 Máu: 62 MP: 5 KN: 150 10 - 4 cận chiến (chém) 8 - 3 từ xa (đâm) |
L4 Elven Grand MarshalChi phí: 83 Máu: 78 MP: 5 KN: 150 13 - 4 cận chiến (chém) 11 - 3 từ xa (đâm) |
L5 Elven ImperialChi phí: 81 Máu: 82 MP: 5 KN: 150 16 - 4 cận chiến (chém) 14 - 3 từ xa (đâm) |
|
L2 ♚ Elven HeroChi phí: 32 Máu: 51 MP: 5 KN: 90 8 - 4 cận chiến (chém) 6 - 3 từ xa (đâm) |
L3 Elven ChampionChi phí: 55 Máu: 70 MP: 5 KN: 150 9 - 5 cận chiến (chém) 9 - 3 từ xa (đâm) |
L4 Elven ConquerorChi phí: 68 Máu: 74 MP: 5 KN: 150 11 - 5 cận chiến (chém) 12 - 3 từ xa (đâm) |
L5 Elven LegendChi phí: 81 Máu: 82 MP: 5 KN: 150 14 - 5 cận chiến (chém) 14 - 3 từ xa (đâm) |
||
L1 ♟ Elven ScoutChi phí: 18 Máu: 32 MP: 9 KN: 32 4 - 3 cận chiến (chém) 6 - 2 từ xa (đâm) |
L2 Elven RiderChi phí: 31 Máu: 46 MP: 10 KN: 75 7 - 3 cận chiến (chém) 9 - 2 từ xa (đâm) |
L3 Elven OutriderChi phí: 43 Máu: 57 MP: 10 KN: 150 7 - 4 cận chiến (chém) 8 - 3 từ xa (đâm) |
L4 Elven ChargerChi phí: 54 Máu: 68 MP: 11 KN: 150 9 - 4 cận chiến (chém) 10 - 3 từ xa (đâm) |
L5 Elven CrusaderChi phí: 64 Máu: 87 MP: 12 KN: 150 10 - 5 cận chiến (chém) 12 - 3 từ xa (đâm) |
|
L1 ♟ Elven ShamanChi phí: 15 Máu: 26 MP: 5 KN: 32 3 - 2 cận chiến (va đập) 3 - 2 từ xa (va đập) (chậm) |
L2 ♚ Elven DruidChi phí: 34 Máu: 36 MP: 5 KN: 80 4 - 2 cận chiến (va đập) 6 - 2 từ xa (va đập) (chậm) 6 - 3 từ xa (đâm) (phép thuật) |
L3 Elven ShydeChi phí: 52 Máu: 46 MP: 6 KN: 150 6 - 2 cận chiến (va đập) (phép thuật) 6 - 3 từ xa (va đập) (chậm) 8 - 3 từ xa (đâm) (phép thuật) |
L4 Elven StarChi phí: 69 Máu: 55 MP: 6 KN: 150 giải độc, hồi máu +8, chiếu sáng
8 - 2 cận chiến (va đập) (phép thuật) 8 - 3 từ xa (va đập) (chậm) 10 - 3 từ xa (đâm) (phép thuật) |
L5 Elven HierophantChi phí: 87 Máu: 63 MP: 6 KN: 150 giải độc, hồi máu +8, chiếu sáng
10 - 2 cận chiến (va đập) (phép thuật) 10 - 3 từ xa (va đập) (chậm) 12 - 3 từ xa (đâm) (phép thuật) |
|
L2 ♚ Elven SorceressChi phí: 34 Máu: 41 MP: 5 KN: 100 4 - 2 cận chiến (va đập) 4 - 3 từ xa (va đập) (chậm) 7 - 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L3 Elven EnchantressChi phí: 55 Máu: 50 MP: 5 KN: 180 6 - 2 cận chiến (va đập) 5 - 4 từ xa (va đập) (chậm) 9 - 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L4 Elven SylphChi phí: 67 Máu: 60 MP: 6 KN: 150 6 - 3 cận chiến (va đập) (phép thuật) 6 - 5 từ xa (va đập) (chậm) 10 - 5 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L5 Elven AvatarChi phí: 98 Máu: 68 MP: 6 KN: 150 8 - 3 cận chiến (va đập) (phép thuật) 8 - 5 từ xa (va đập) (chậm) 12 - 5 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
||
L1 ♟ MageChi phí: 20 Máu: 24 MP: 5 KN: 60 5 - 1 cận chiến (va đập) 7 - 3 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L2 ♚ Red MageChi phí: 40 Máu: 42 MP: 5 KN: 100 6 - 2 cận chiến (va đập) 8 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L3 Arch MageChi phí: 59 Máu: 54 MP: 5 KN: 220 7 - 2 cận chiến (va đập) 12 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L4 Great MageChi phí: 72 Máu: 65 MP: 5 KN: 150 9 - 2 cận chiến (va đập) 16 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L5 Epic MageChi phí: 85 Máu: 81 MP: 5 KN: 150 11 - 2 cận chiến (va đập) 20 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
|
L3 Silver MageChi phí: 59 Máu: 48 MP: 6 KN: 150 7 - 2 cận chiến (va đập) 9 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L4 Platinum MageChi phí: 72 Máu: 62 MP: 7 KN: 150 9 - 2 cận chiến (va đập) 12 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
L5 Void MageChi phí: 85 Máu: 77 MP: 8 KN: 150 12 - 2 cận chiến (va đập) 15 - 4 từ xa (lửa) (phép thuật) |
|||
L2 ♚ White MageChi phí: 40 Máu: 35 MP: 5 KN: 150 6 - 2 cận chiến (va đập) 9 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L3 Mage of LightChi phí: 64 Máu: 47 MP: 5 KN: 150 7 - 3 cận chiến (va đập) 12 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L4 Mage of RadianceChi phí: 78 Máu: 59 MP: 5 KN: 150 10 - 3 cận chiến (va đập) 15 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L5 Mage of BrillianceChi phí: 90 Máu: 73 MP: 5 KN: 150 13 - 3 cận chiến (va đập) 18 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
||
L1 ♟ Merman HunterChi phí: 15 Máu: 30 MP: 6 KN: 35 4 - 2 cận chiến (đâm) 5 - 3 từ xa (đâm) |
L2 Merman NetcasterChi phí: 27 Máu: 40 MP: 7 KN: 80 6 - 3 cận chiến (va đập) 9 - 2 từ xa (va đập) (chậm) |
L3 Merman EntanglerChi phí: 46 Máu: 55 MP: 7 KN: 150 8 - 3 cận chiến (va đập) 8 - 3 từ xa (va đập) (chậm) |
L4 Merman EnsnarerChi phí: 67 Máu: 70 MP: 8 KN: 150 11 - 3 cận chiến (đâm) 11 - 3 từ xa (va đập) (chậm) |
L5 Merman RetiariusChi phí: 90 Máu: 85 MP: 8 KN: 150 12 - 4 cận chiến (đâm) 12 - 4 từ xa (va đập) (chậm) |
|
L2 Merman SpearmanChi phí: 27 Máu: 40 MP: 6 KN: 85 6 - 2 cận chiến (đâm) 6 - 4 từ xa (đâm) |
L3 Merman JavelineerChi phí: 48 Máu: 55 MP: 6 KN: 150 8 - 2 cận chiến (đâm) 10 - 4 từ xa (đâm) |
L4 Merman MissilerChi phí: 60 Máu: 70 MP: 7 KN: 150 10 - 2 cận chiến (đâm) 14 - 4 từ xa (đâm) |
L5 Merman HarpoonerChi phí: 79 Máu: 80 MP: 7 KN: 150 12 - 2 cận chiến (đâm) 18 - 4 từ xa (đâm) |
||
L1 ♟ WoseChi phí: 20 Máu: 52 MP: 4 KN: 40 13 - 2 cận chiến (va đập) |
L2 ♚ Elder WoseChi phí: 31 Máu: 64 MP: 4 KN: 100 19 - 2 cận chiến (va đập) |
L3 Ancient WoseChi phí: 48 Máu: 80 MP: 4 KN: 150 25 - 2 cận chiến (va đập) |
L4 Legendary WoseChi phí: 71 Máu: 100 MP: 4 KN: 150 32 - 2 cận chiến (va đập) |
L5 Mythic WoseChi phí: 100 Máu: 124 MP: 4 KN: 150 39 - 2 cận chiến (va đập) |
|
Ascension / Undead | |||||
L1 ♟ Dark AdeptChi phí: 16 Máu: 28 MP: 5 KN: 48 10 - 2 từ xa (lạnh) (phép thuật) 7 - 2 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L2 ♚ Dark SorcererChi phí: 32 Máu: 48 MP: 5 KN: 90 4 - 3 cận chiến (va đập) 13 - 2 từ xa (lạnh) (phép thuật) 9 - 2 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L3 LichChi phí: 50 Máu: 60 MP: 6 KN: 150 8 - 3 cận chiến (bí kíp) (bòn rút) 12 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) 9 - 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L4 Ancient LichChi phí: 85 Máu: 80 MP: 6 KN: 150 8 - 4 cận chiến (bí kíp) (bòn rút) 12 - 4 từ xa (lạnh) (phép thuật) 10 - 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L5 Antediluvian LichChi phí: 110 Máu: 100 MP: 6 KN: 150 10 - 4 cận chiến (bí kíp) (bòn rút) 13 - 5 từ xa (lạnh) (phép thuật) 11 - 5 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
|
L3 NecromancerChi phí: 50 Máu: 70 MP: 5 KN: 150 6 - 3 cận chiến (va đập) (bệnh dịch) 17 - 2 từ xa (lạnh) (phép thuật) 12 - 2 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L4 WarlockChi phí: 79 Máu: 58 MP: 5 KN: 150 8 - 3 cận chiến (va đập) (bệnh dịch) 21 - 2 từ xa (lạnh) (phép thuật) 16 - 2 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
L5 DemonologistChi phí: 115 Máu: 120 MP: 5 KN: 150 10 - 3 cận chiến (va đập) (bệnh dịch) 25 - 2 từ xa (lạnh) (phép thuật) 20 - 2 từ xa (bí kíp) (phép thuật) |
|||
L1 ♟ GhostChi phí: 20 Máu: 18 MP: 7 KN: 30 4 - 3 cận chiến (bí kíp) (bòn rút) 3 - 3 từ xa (lạnh) |
L2 ShadowChi phí: 38 Máu: 24 MP: 7 KN: 100 8 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) |
L3 NightgauntChi phí: 52 Máu: 35 MP: 7 KN: 150 10 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) |
L4 NightshadeChi phí: 66 Máu: 51 MP: 8 KN: 150 13 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) |
L5 NightmareChi phí: 80 Máu: 72 MP: 8 KN: 150 16 - 3 cận chiến (chém) (đánh lén) |
|
L2 WraithChi phí: 38 Máu: 25 MP: 7 KN: 100 6 - 4 cận chiến (bí kíp) (bòn rút) 4 - 3 từ xa (lạnh) |
L3 SpectreChi phí: 52 Máu: 33 MP: 7 KN: 150 9 - 4 cận chiến (bí kíp) (bòn rút) 6 - 3 từ xa (lạnh) |
L4 PhantomChi phí: 66 Máu: 48 MP: 8 KN: 150 12 - 4 cận chiến (bí kíp) (bòn rút) 8 - 3 từ xa (lạnh) |
L5 TerrorChi phí: 80 Máu: 66 MP: 8 KN: 150 15 - 4 cận chiến (bí kíp) (bòn rút) 10 - 3 từ xa (lạnh) |
||
L1 ♟ GhoulChi phí: 16 Máu: 33 MP: 5 KN: 35 4 - 3 cận chiến (chém) (poison) |
L2 ♚ NecrophageChi phí: 27 Máu: 47 MP: 5 KN: 150 7 - 3 cận chiến (chém) (poison) |
L3 GhastChi phí: 55 Máu: 47 MP: 5 KN: 150 10 - 3 cận chiến (chém) (poison) |
L4 AbominationChi phí: 79 Máu: 58 MP: 5 KN: 150 11 - 4 cận chiến (chém) (poison) |
L5 BansheeChi phí: 93 Máu: 70 MP: 5 KN: 150 13 - 4 cận chiến (chém) (poison) |
|
L1 ♟ SkeletonChi phí: 15 Máu: 34 MP: 5 KN: 35 7 - 3 cận chiến (chém) |
L2 ♚ DeathbladeChi phí: 28 Máu: 39 MP: 6 KN: 150 8 - 5 cận chiến (chém) |
L3 RuinbladeChi phí: 47 Máu: 49 MP: 6 KN: 150 10 - 5 cận chiến (chém) |
L4 BoneslasherChi phí: 64 Máu: 59 MP: 6 KN: 150 11 - 6 cận chiến (chém) |
L5 ReaverChi phí: 86 Máu: 74 MP: 6 KN: 150 14 - 6 cận chiến (chém) |
|
L2 ♚ RevenantChi phí: 28 Máu: 47 MP: 5 KN: 85 8 - 4 cận chiến (chém) |
L3 DraugChi phí: 50 Máu: 68 MP: 5 KN: 150 12 - 4 cận chiến (chém) |
L4 WrathChi phí: 79 Máu: 95 MP: 5 KN: 150 13 - 5 cận chiến (chém) |
L5 ScourgeChi phí: 95 Máu: 119 MP: 5 KN: 150 15 - 5 cận chiến (chém) |
||
L1 ♟ Skeleton ArcherChi phí: 14 Máu: 31 MP: 5 KN: 35 3 - 2 cận chiến (va đập) 6 - 3 từ xa (đâm) |
L2 ♚ Bone ShooterChi phí: 26 Máu: 40 MP: 5 KN: 80 6 - 2 cận chiến (chém) 10 - 3 từ xa (đâm) |
L3 BanebowChi phí: 38 Máu: 50 MP: 5 KN: 150 8 - 2 cận chiến (chém) 14 - 3 từ xa (đâm) |
L4 Dread HunterChi phí: 54 Máu: 60 MP: 5 KN: 150 10 - 2 cận chiến (chém) 15 - 4 từ xa (đâm) |
L5 DeadeyeChi phí: 74 Máu: 75 MP: 5 KN: 150 12 - 2 cận chiến (chém) 18 - 4 từ xa (đâm) |
|
L0 ♟ Vampire BatChi phí: 13 Máu: 16 MP: 8 KN: 22 4 - 2 cận chiến (chém) (bòn rút) |
L1 Blood BatChi phí: 21 Máu: 27 MP: 9 KN: 70 5 - 3 cận chiến (chém) (bòn rút) |
L2 Dread BatChi phí: 34 Máu: 33 MP: 9 KN: 150 6 - 4 cận chiến (chém) (bòn rút) |
L3 Dire BatChi phí: 52 Máu: 54 MP: 10 KN: 150 8 - 4 cận chiến (chém) (bòn rút) |
L4 ChimeraChi phí: 75 Máu: 80 MP: 10 KN: 150 9 - 5 cận chiến (chém) (bòn rút) |
L5 GargoyleChi phí: 93 Máu: 106 MP: 10 KN: 150 11 - 5 cận chiến (chém) (bòn rút) |
L0 ♟ Walking CorpseChi phí: 8 Máu: 18 MP: 4 KN: 24 6 - 2 cận chiến (va đập) (bệnh dịch) |
L1 SoullessChi phí: 13 Máu: 28 MP: 4 KN: 150 7 - 3 cận chiến (va đập) (bệnh dịch) |
L2 ZombieChi phí: 23 Máu: 39 MP: 4 KN: 150 9 - 3 cận chiến (va đập) (bệnh dịch) |
L3 FallenChi phí: 37 Máu: 51 MP: 4 KN: 150 11 - 3 cận chiến (va đập) (bệnh dịch) |
L4 WightChi phí: 50 Máu: 64 MP: 4 KN: 150 12 - 4 cận chiến (va đập) (bệnh dịch) |
L5 FleshripperChi phí: 62 Máu: 78 MP: 4 KN: 150 14 - 4 cận chiến (va đập) (bệnh dịch) |