Chiến dịch |
---|
CTCcNT HKcD DID CXLtPĐ Ntknv LOW Tự do NR VTL CTcMĐ CBcT TRoW PTpN CTvHAE UtBS - BAM |
Era |
Mđ Tđah - 1W ANLE A AOL AoG AoH(wKr) AoT AE A+D AE AH AR AE A BAE BEE BGE(b) BfTE BfM BE B+d BRE BRECM CoFM CA CEoM D(wKr) D+E D+A D+D D+E+E+E D+I D+M D+M D+N D+S DotD EPDE EH EM E+d EIME EoFM EoFME EoM EoMM EoMR EoM EoS EE EE EE+D EE+EoM+D ER GEE GE GEae GS GA H+EI H+M H+N HA I IC IR IME Kr Kr(A) LoC LA MC ME MCE0B MR N+A NC NCL(h) Nc+d NPE OMPTAoHE OMPTDE ORst PYR(DE6ul) RAE RAE(AoH) RPS S SRE SE SE SF+D SR TN+T TNM TP+N TP+N+T TP+T TPA TTT TA TMA TMA Top VPE VE V+D WTCTO—D WTOO—D WoC XE(d) hie ie |
Language |
C af ar bg ca ca cs da de el en@shaw en eo es et eu fi fr fur gl he hr hu id is it ja ko la lt lv mk mr nb nl pl pt pt racv ro ru sk sl sr sr sr sr sv tl tr vi zh zh |
RPG AMLA Era (Age of Heroes) / Người rồng | |||||
L2 ♟ Drake ThrasherChi phí: 31 Máu: 64 MP: 5 KN: 65 8 - 3 cận chiến (chém) 5 - 5 cận chiến (đâm) 9 - 3 cận chiến (va đập) |
|||||
L2 ♟ Fire DrakeChi phí: 35 Máu: 60 MP: 5 KN: 55 8 - 2 cận chiến (chém) 6 - 5 từ xa (lửa) |
|||||
L2 ♟ Sky DrakeChi phí: 30 Máu: 43 MP: 9 KN: 60 5 - 3 cận chiến (va đập) 5 - 3 từ xa (lửa) (thiện xạ) |
|||||
L1 ♟ Thằn lằn đột kíchChi phí: 15 Máu: 26 MP: 6 KN: 32 đột nhập
4 - 4 cận chiến (đâm) 4 - 2 từ xa (đâm) |
L2 Thằn lằn phục kíchChi phí: 30 Máu: 36 MP: 7 KN: 55 đột nhập
6 - 4 cận chiến (đâm) 5 - 2 từ xa (đâm) |
L3 Thằn lằn chọc sườnChi phí: 46 Máu: 47 MP: 7 KN: 150 đột nhập
8 - 4 cận chiến (đâm) 7 - 2 từ xa (đâm) |
|||
L1 ♟ Đạo sĩ thằn lằnChi phí: 16 Máu: 22 MP: 6 KN: 28 hồi máu +4
4 - 2 cận chiến (va đập) 5 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
L2 Thầy bói thằn lằnChi phí: 27 Máu: 29 MP: 6 KN: 150 giải độc, hồi máu +8
5 - 2 cận chiến (va đập) 6 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
||||
L2 Tiên tri thằn lằnChi phí: 27 Máu: 29 MP: 6 KN: 150 hồi máu +4
4 - 3 cận chiến (va đập) 8 - 3 từ xa (lạnh) (phép thuật) |
|||||
RPG AMLA Era (Age of Heroes) / Knalgan Alliance | |||||
L3 ♚ Dwarvish DragonguardChi phí: 46 Máu: 54 MP: 4 KN: 40 8 - 3 cận chiến (chém) 32 - 1 từ xa (đâm) |
|||||
RPG AMLA Era (Age of Heroes) / Loyalists | |||||
L2 ♟ DuelistChi phí: 32 Máu: 41 MP: 7 KN: 58 đột nhập
5 - 4 cận chiến (chém) 10 - 1 từ xa (đâm) |
L3 Master at ArmsChi phí: 44 Máu: 53 MP: 7 KN: 35 đột nhập
6 - 5 cận chiến (chém) 15 - 1 từ xa (đâm) |
||||
L3 ♚ GeneralChi phí: 54 Máu: 47 MP: 6 KN: 110 lãnh đạo
8 - 4 cận chiến (chém) 5 - 3 từ xa (đâm) |
|||||
L3 ♚ Master BowmanChi phí: 46 Máu: 63 MP: 5 KN: 35 7 - 3 cận chiến (chém) 10 - 4 từ xa (đâm) |
|||||
L3 ♚ Royal GuardChi phí: 43 Máu: 69 MP: 6 KN: 35 10 - 4 cận chiến (chém) |
|||||
RPG AMLA Era (Age of Heroes) / Người phương bắc | |||||
L2 ♟ Naga WarriorChi phí: 27 Máu: 40 MP: 7 KN: 44 6 - 4 cận chiến (chém) |
|||||
L2 ♟ Người thú bắn nỏChi phí: 26 Máu: 40 MP: 5 KN: 55 3 - 3 cận chiến (chém) 7 - 3 từ xa (đâm) 9 - 2 từ xa (lửa) |
|||||
L2 ♟ TrollChi phí: 29 Máu: 55 MP: 5 KN: 66 tái tạo
12 - 2 cận chiến (va đập) |
|||||
RPG AMLA Era (Age of Heroes) / Undead | |||||
L2 ♟ Bone ShooterChi phí: 26 Máu: 37 MP: 5 KN: 55 lặn
5 - 2 cận chiến (chém) 9 - 3 từ xa (đâm) |
|||||
L2 ♟ RevenantChi phí: 28 Máu: 45 MP: 5 KN: 58 lặn
7 - 4 cận chiến (chém) |