Mặc định

Liên minh Knalga
L1 ♟
Kẻ cướp cạn
(image)
Cost:14
Máu:30
KN:36
MP:7
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 4 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type va đập) 5 × 2
từ xa-va đập
L2
Kẻ phạm pháp
(image)
Cost:28
Máu:42
KN:77
MP:7
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 8 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type va đập) 6 × 3
từ xa-va đập
L3
Kẻ trốn tránh
(image)
Cost:53
Máu:62
KN:150
MP:7
ẩn nấp
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 11 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type va đập) 7 × 4
từ xa-va đập
L1 ♟
Kẻ săn trộm
(image)
Cost:14
Máu:32
KN:29
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 3 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 4 × 4
từ xa-đâm
L2 ♚
Kẻ đánh bẫy
(image)
Cost:27
Máu:45
KN:65
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 4 × 4
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 6 × 4
từ xa-đâm
L3
Kẻ giang hồ
(image)
Cost:52
Máu:60
KN:150
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 4
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 7 × 4
từ xa-đâm
L3
Thợ săn
(image)
Cost:50
Máu:57
KN:150
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 5 × 4
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 9 × 4
từ xa-đâm (thiện xạ)
L1 ♟
Kẻ trộm cắp
(image)
Cost:13
Máu:24
KN:28
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 4 × 3
cận chiến-chém (đánh lén)
L2 ♚
Kẻ lừa đảo
(image)
Cost:24
Máu:40
KN:70
MP:6
đột nhập
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 3
cận chiến-chém (đánh lén)
(attack range từ xa) (attack type chém) 4 × 3
từ xa-chém
L3
Kẻ ám sát
(image)
Cost:44
Máu:51
KN:150
MP:6
đột nhập
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 3
cận chiến-chém (đánh lén)
(attack range từ xa) (attack type chém) 5 × 3
từ xa-chém (độc)
L1 ♟
Kỵ binh sư tử đầu chim
(image)
Cost:24
Máu:34
KN:38
MP:8
(attack range cận chiến) (attack type chém) 12 × 2
cận chiến-chém
L2
Bậc thầy sư tử đầu chim
(image)
Cost:37
Máu:51
KN:100
MP:10
(attack range cận chiến) (attack type chém) 15 × 2
cận chiến-chém
L1 ♟
Người lùn nổi giận
(image)
Cost:19
Máu:34
KN:42
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 4 × 4
cận chiến-chém (điên cuồng)
L2
Người lùn thịnh nộ
(image)
Cost:33
Máu:48
KN:100
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 4
cận chiến-chém (điên cuồng)
L1 ♟
Người lùn thần sấm
(image)
Cost:17
Máu:34
KN:40
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 18 × 1
từ xa-đâm
L2 ♚
Người lùn vệ sĩ sấm sét
(image)
Cost:30
Máu:44
KN:95
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 28 × 1
từ xa-đâm
L3
Người lùn vệ sĩ rồng
(image)
Cost:46
Máu:59
KN:150
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type chém) 9 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 40 × 1
từ xa-đâm
L1 ♟
Vệ binh người lùn
(image)
Cost:19
Máu:42
KN:47
MP:4
chịu đòn
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 5 × 3
cận chiến-đâm
(attack range từ xa) (attack type đâm) 5 × 1
từ xa-đâm
L2 ♚
Người lùn lực lưỡng
(image)
Cost:32
Máu:54
KN:85
MP:4
chịu đòn
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 7 × 3
cận chiến-đâm
(attack range từ xa) (attack type đâm) 8 × 1
từ xa-đâm
L3
Người lùn canh gác
(image)
Cost:44
Máu:68
KN:150
MP:4
chịu đòn
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 9 × 3
cận chiến-đâm
(attack range từ xa) (attack type đâm) 11 × 2
từ xa-đâm
L1 ♟
Đấu sĩ người lùn
(image)
Cost:16
Máu:38
KN:41
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 3
cận chiến-chém
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 8 × 2
cận chiến-va đập
L2 ♚
Người lùn giáp sắt
(image)
Cost:32
Máu:59
KN:74
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type chém) 11 × 3
cận chiến-chém
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 14 × 2
cận chiến-va đập
L3
Chủ tướng người lùn
(image)
Cost:50
Máu:79
KN:150
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type chém) 15 × 3
cận chiến-chém
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 19 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type chém) 10 × 1
từ xa-chém
Ma quái
L1 ♟
Bộ xương
(image)
Cost:15
Máu:34
KN:35
MP:5
lặn
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 3
cận chiến-chém
L2 ♚
Chiến binh xương
(image)
Cost:28
Máu:47
KN:85
MP:5
lặn
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 4
cận chiến-chém
L3
Bộ xương giữ mộ
(image)
Cost:47
Máu:68
KN:150
MP:5
lặn
(attack range cận chiến) (attack type chém) 12 × 4
cận chiến-chém
L2 ♚
Đao phủ chết chóc
(image)
Cost:28
Máu:39
KN:100
MP:6
lặn
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 5
cận chiến-chém
L1 ♟
Bộ xương bắn cung
(image)
Cost:14
Máu:31
KN:35
MP:5
lặn
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 3 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type đâm) 6 × 3
từ xa-đâm
L2 ♚
Xạ thủ bắn xương
(image)
Cost:26
Máu:40
KN:80
MP:5
lặn
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 10 × 3
từ xa-đâm
L3
Cung thủ hủy diệt
(image)
Cost:41
Máu:50
KN:150
MP:5
lặn
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 14 × 3
từ xa-đâm
L0 ♟
Dơi quỷ
(image)
Cost:13
Máu:16
KN:22
MP:8
(attack range cận chiến) (attack type chém) 4 × 2
cận chiến-chém (bòn rút)
L1
Dơi máu
(image)
Cost:21
Máu:27
KN:70
MP:9
(attack range cận chiến) (attack type chém) 5 × 3
cận chiến-chém (bòn rút)
L2
Dơi kinh hoàng
(image)
Cost:34
Máu:33
KN:100
MP:9
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 4
cận chiến-chém (bòn rút)
L1 ♟
Ma
(image)
Cost:20
Máu:18
KN:30
MP:7
(attack range cận chiến) (attack type bí kíp) 4 × 3
cận chiến-bí kíp (bòn rút)
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 3 × 3
từ xa-lạnh
L2
Bóng đen
(image)
Cost:38
Máu:24
KN:100
MP:7
săn đêm, đột nhập
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 3
cận chiến-chém (đánh lén)
L3
Vô diện
(image)
Cost:52
Máu:35
KN:150
MP:7
săn đêm, đột nhập
(attack range cận chiến) (attack type chém) 10 × 3
cận chiến-chém (đánh lén)
L2
Hồn ma
(image)
Cost:38
Máu:25
KN:100
MP:7
(attack range cận chiến) (attack type bí kíp) 6 × 4
cận chiến-bí kíp (bòn rút)
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 4 × 3
từ xa-lạnh
L3
Bóng ma
(image)
Cost:52
Máu:33
KN:150
MP:7
(attack range cận chiến) (attack type bí kíp) 9 × 4
cận chiến-bí kíp (bòn rút)
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 6 × 3
từ xa-lạnh
L1 ♟
Ma đào xác
(image)
Cost:16
Máu:33
KN:35
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 4 × 3
cận chiến-chém (độc)
L2 ♚
Ma ăn xác
(image)
Cost:27
Máu:47
KN:120
MP:5
bồi dưỡng
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 3
cận chiến-chém (độc)
L3
Ma đoạt xác
(image)
Cost:43
Máu:65
KN:150
MP:5
bồi dưỡng
(attack range cận chiến) (attack type chém) 10 × 3
cận chiến-chém (độc)
L1 ♟
Tín đồ bóng tối
(image)
Cost:16
Máu:28
KN:48
MP:5
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 10 × 2
từ xa-lạnh (phép thuật)
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 7 × 2
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L2 ♚
Phù thủy bóng tối
(image)
Cost:32
Máu:48
KN:90
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 4 × 3
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 13 × 2
từ xa-lạnh (phép thuật)
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 9 × 2
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L3
Pháp sư gọi hồn
(image)
Cost:50
Máu:70
KN:150
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 3
cận chiến-va đập (bệnh dịch)
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 17 × 2
từ xa-lạnh (phép thuật)
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 12 × 2
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L3
Thây ma
(image)
Cost:50
Máu:60
KN:150
MP:6
lặn
(attack range cận chiến) (attack type bí kíp) 8 × 3
cận chiến-bí kíp (bòn rút)
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 12 × 3
từ xa-lạnh (phép thuật)
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 9 × 3
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L0 ♟
Xác chết biết đi
(image)
Cost:8
Máu:18
KN:24
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập (bệnh dịch)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
Máu:28
KN:50
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 3
cận chiến-va đập (bệnh dịch)
Người phương bắc
L1 ♟
Bộ binh người thú
(image)
Cost:12
Máu:38
KN:42
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 9 × 2
cận chiến-chém
L2 ♚
Chiến binh người thú
(image)
Cost:26
Máu:58
KN:60
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 10 × 3
cận chiến-chém
L3
Tư lệnh người thú
(image)
Cost:48
Máu:78
KN:150
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 15 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 8 × 2
từ xa-đâm
L1 ♟
Kỵ binh chó sói
(image)
Cost:17
Máu:32
KN:30
MP:8
(attack range cận chiến) (attack type chém) 5 × 3
cận chiến-chém
L2
Hiệp sĩ yêu tinh
(image)
Cost:32
Máu:49
KN:65
MP:9
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 4
cận chiến-chém
L3
Kỵ binh bạo sói
(image)
Cost:44
Máu:61
KN:150
MP:10
(attack range cận chiến) (attack type chém) 9 × 4
cận chiến-chém
(attack range cận chiến) (attack type chém) 4 × 4
cận chiến-chém (độc)
L2
Yêu tinh cướp bóc
(image)
Cost:32
Máu:44
KN:100
MP:9
(attack range cận chiến) (attack type chém) 5 × 3
cận chiến-chém
(attack range cận chiến) (attack type lửa) 7 × 3
cận chiến-lửa
(attack range từ xa) (attack type va đập) 6 × 2
từ xa-va đập (chậm)
L0 ♟
Lính giáo yêu tinh
(image)
Cost:9
Máu:18
KN:18
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 6 × 3
cận chiến-đâm
(attack range từ xa) (attack type đâm) 3 × 1
từ xa-đâm
L1
Yêu tinh kích động
(image)
Cost:13
Máu:31
KN:50
MP:5
lãnh đạo
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 7 × 3
cận chiến-đâm
L1
Yêu tinh đâm xiên
(image)
Cost:13
Máu:26
KN:50
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 8 × 3
cận chiến-đâm (đánh trước)
(attack range từ xa) (attack type đâm) 5 × 1
từ xa-đâm
L1 ♟
Người thú bắn cung
(image)
Cost:14
Máu:32
KN:30
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 3 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 6 × 3
từ xa-đâm
(attack range từ xa) (attack type lửa) 7 × 2
từ xa-lửa
L2 ♚
Người thú bắn nỏ
(image)
Cost:26
Máu:43
KN:80
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 4 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 8 × 3
từ xa-đâm
(attack range từ xa) (attack type lửa) 10 × 2
từ xa-lửa
L3
Người thú bắn đại nỏ
(image)
Cost:43
Máu:56
KN:150
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 12 × 3
từ xa-đâm
(attack range từ xa) (attack type lửa) 15 × 2
từ xa-lửa
L1 ♟
Người thú ám sát
(image)
Cost:17
Máu:26
KN:34
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 1
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type chém) 3 × 3
từ xa-chém (thiện xạ, độc)
L2 ♚
Sát thủ người thú
(image)
Cost:33
Máu:36
KN:100
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 9 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type chém) 6 × 3
từ xa-chém (thiện xạ, độc)
L1 ♟
Quỷ núi bé con
(image)
Cost:13
Máu:42
KN:36
MP:4
tái tạo
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 2
cận chiến-va đập
L2 ♚
Quỷ núi
(image)
Cost:29
Máu:55
KN:66
MP:5
tái tạo
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 14 × 2
cận chiến-va đập
L3
Chiến binh quỷ núi
(image)
Cost:44
Máu:70
KN:150
MP:5
tái tạo
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 20 × 2
cận chiến-va đập
L2 ♚
Quỷ núi quăng đá
(image)
Cost:29
Máu:49
KN:100
MP:5
tái tạo
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 10 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type va đập) 17 × 1
từ xa-va đập
L1 ♟
Đấu sĩ người rắn
(image)
Cost:14
Máu:33
KN:32
MP:7
(attack range cận chiến) (attack type chém) 4 × 4
cận chiến-chém
L2
Chiến binh người rắn
(image)
Cost:27
Máu:43
KN:66
MP:7
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 4
cận chiến-chém
L3
Du côn người rắn
(image)
Cost:48
Máu:49
KN:150
MP:7
(attack range cận chiến) (attack type chém) 9 × 5
cận chiến-chém
Người rồng
L1 ♟
Người rồng lượn
(image)
Cost:16
Máu:32
KN:35
MP:8
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lửa) 3 × 3
từ xa-lửa (thiện xạ)
L2
Người rồng trời
(image)
Cost:30
Máu:45
KN:80
MP:9
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 3
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lửa) 5 × 3
từ xa-lửa (thiện xạ)
L3
Người rồng bão tố
(image)
Cost:43
Máu:58
KN:150
MP:9
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 8 × 3
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lửa) 8 × 3
từ xa-lửa (thiện xạ)
L1 ♟
Người rồng thiêu đốt
(image)
Cost:21
Máu:42
KN:43
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type lửa) 6 × 4
từ xa-lửa
L2 ♚
Người rồng lóe sáng
(image)
Cost:35
Máu:55
KN:80
MP:5
lãnh đạo
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type lửa) 6 × 4
từ xa-lửa
L3
Người rồng tim lửa
(image)
Cost:51
Máu:72
KN:150
MP:5
lãnh đạo
(attack range cận chiến) (attack type chém) 11 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type lửa) 8 × 4
từ xa-lửa
L2 ♚
Người rồng lửa
(image)
Cost:35
Máu:63
KN:80
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 9 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type lửa) 7 × 5
từ xa-lửa
L3
Người rồng địa ngục
(image)
Cost:51
Máu:82
KN:150
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 12 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type lửa) 8 × 6
từ xa-lửa
L1 ♟
Người rồng đụng độ
(image)
Cost:19
Máu:43
KN:45
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 5 × 4
cận chiến-chém
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 6 × 4
cận chiến-đâm (đánh trước)
L2 ♚
Người rồng đánh đập
(image)
Cost:31
Máu:66
KN:95
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 4
cận chiến-chém
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 6 × 5
cận chiến-đâm
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 10 × 3
cận chiến-va đập
L3
Người rồng thúc ép
(image)
Cost:44
Máu:85
KN:150
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 11 × 4
cận chiến-chém
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 14 × 3
cận chiến-va đập
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 8 × 5
cận chiến-đâm
L2 ♚
Tư lệnh người rồng
(image)
Cost:31
Máu:62
KN:105
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 11 × 3
cận chiến-chém
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 17 × 2
cận chiến-đâm (đánh trước)
L3
Tổng đốc người rồng
(image)
Cost:46
Máu:82
KN:150
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 16 × 3
cận chiến-chém
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 23 × 2
cận chiến-đâm (đánh trước)
L1 ♟
Thằn lằn đột kích
(image)
Cost:15
Máu:26
KN:32
MP:6
đột nhập
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 4 × 4
cận chiến-đâm
(attack range từ xa) (attack type đâm) 4 × 2
từ xa-đâm
L2
Thằn lằn phục kích
(image)
Cost:30
Máu:36
KN:55
MP:7
đột nhập
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 6 × 4
cận chiến-đâm
(attack range từ xa) (attack type đâm) 5 × 2
từ xa-đâm
L3
Thằn lằn chọc sườn
(image)
Cost:46
Máu:47
KN:150
MP:7
đột nhập
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 8 × 4
cận chiến-đâm
(attack range từ xa) (attack type đâm) 7 × 2
từ xa-đâm
L1 ♟
Đạo sĩ thằn lằn
(image)
Cost:16
Máu:22
KN:28
MP:6
hồi máu +4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 4 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 5 × 3
từ xa-lạnh (phép thuật)
L2 ♚
Thầy bói thằn lằn
(image)
Cost:27
Máu:29
KN:100
MP:6
giải độc, hồi máu +8
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 5 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 6 × 3
từ xa-lạnh (phép thuật)
L2 ♚
Tiên tri thằn lằn
(image)
Cost:27
Máu:29
KN:100
MP:6
hồi máu +4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 4 × 3
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 8 × 3
từ xa-lạnh (phép thuật)
L1 ♟
Đấu sĩ người rồng
(image)
Cost:17
Máu:39
KN:42
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type lửa) 3 × 3
từ xa-lửa
L2 ♚
Chiến binh người rồng
(image)
Cost:30
Máu:60
KN:70
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 11 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type lửa) 5 × 3
từ xa-lửa
L3
Kiếm sĩ người rồng
(image)
Cost:47
Máu:80
KN:150
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 16 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type lửa) 8 × 3
từ xa-lửa
Người trung thành
L1 ♟
Bộ binh hạng nặng
(image)
Cost:19
Máu:38
KN:40
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 11 × 2
cận chiến-va đập
L2 ♚
Bộ binh xung đòn
(image)
Cost:35
Máu:52
KN:110
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 18 × 2
cận chiến-va đập
L3
Bộ binh chùy sắt
(image)
Cost:50
Máu:64
KN:150
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 25 × 2
cận chiến-va đập
L1 ♟
Kiếm sĩ
(image)
Cost:16
Máu:28
KN:42
MP:6
đột nhập
(attack range cận chiến) (attack type chém) 4 × 4
cận chiến-chém
L2
Đấu sĩ tay đôi
(image)
Cost:32
Máu:44
KN:90
MP:7
đột nhập
(attack range cận chiến) (attack type chém) 5 × 5
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 12 × 1
từ xa-đâm
L3
Sĩ quan quân sự
(image)
Cost:44
Máu:57
KN:150
MP:7
đột nhập
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 5
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 20 × 1
từ xa-đâm
L1 ♟
Kỵ binh
(image)
Cost:17
Máu:34
KN:40
MP:8
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 3
cận chiến-chém
L2
Long kỵ binh
(image)
Cost:34
Máu:49
KN:95
MP:9
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 4
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 12 × 1
từ xa-đâm
L3
Thiết kỵ binh
(image)
Cost:52
Máu:64
KN:150
MP:9
(attack range cận chiến) (attack type chém) 10 × 4
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 20 × 1
từ xa-đâm
L1 ♟
Kỵ sĩ
(image)
Cost:23
Máu:38
KN:44
MP:8
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 9 × 2
cận chiến-đâm (xung kích)
L2
Hiệp sĩ
(image)
Cost:40
Máu:58
KN:120
MP:8
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 4
cận chiến-chém
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 14 × 2
cận chiến-đâm (xung kích)
L3
Hiệp sĩ thần thánh
(image)
Cost:58
Máu:65
KN:150
MP:8
hồi máu +4
(attack range cận chiến) (attack type bí kíp) 8 × 5
cận chiến-bí kíp
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 15 × 2
cận chiến-đâm (xung kích)
L3
Đại hiệp sĩ
(image)
Cost:58
Máu:78
KN:150
MP:7
(attack range cận chiến) (attack type chém) 12 × 4
cận chiến-chém
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 17 × 2
cận chiến-đâm (xung kích)
L2
Kỵ sĩ đánh thương
(image)
Cost:40
Máu:50
KN:100
MP:10
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 12 × 3
cận chiến-đâm (xung kích)
L1 ♟
Lính cung
(image)
Cost:14
Máu:33
KN:39
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 4 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 6 × 3
từ xa-đâm
L2 ♚
Lính trường cung
(image)
Cost:26
Máu:51
KN:68
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 10 × 3
từ xa-đâm
L3
Lính cung bậc thầy
(image)
Cost:46
Máu:67
KN:150
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 11 × 4
từ xa-đâm
L1 ♟
Lính giáo
(image)
Cost:14
Máu:36
KN:42
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 7 × 3
cận chiến-đâm (đánh trước)
(attack range từ xa) (attack type đâm) 6 × 1
từ xa-đâm
L2 ♚
Lính kiếm
(image)
Cost:25
Máu:55
KN:60
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 4
cận chiến-chém
L3
Vệ sĩ hoàng gia
(image)
Cost:43
Máu:74
KN:150
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 11 × 4
cận chiến-chém
L2 ♚
Lính lao
(image)
Cost:25
Máu:48
KN:100
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 8 × 3
cận chiến-đâm (đánh trước)
(attack range từ xa) (attack type đâm) 11 × 2
từ xa-đâm
L2 ♚
Lính mác
(image)
Cost:25
Máu:55
KN:65
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 10 × 3
cận chiến-đâm (đánh trước)
L3
Lính kích
(image)
Cost:44
Máu:72
KN:150
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 15 × 3
cận chiến-đâm (đánh trước)
(attack range cận chiến) (attack type chém) 19 × 2
cận chiến-chém
L1 ♟
Pháp sư
(image)
Cost:20
Máu:24
KN:54
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 5 × 1
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lửa) 7 × 3
từ xa-lửa (phép thuật)
L2 ♚
Pháp sư trắng
(image)
Cost:40
Máu:35
KN:136
MP:5
giải độc, hồi máu +8
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 9 × 3
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L3
Pháp sư ánh sáng
(image)
Cost:60
Máu:47
KN:150
MP:5
chiếu sáng, giải độc, hồi máu +8
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 3
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 12 × 3
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L2 ♚
Pháp sư đỏ
(image)
Cost:40
Máu:42
KN:100
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lửa) 8 × 4
từ xa-lửa (phép thuật)
L3
Pháp sư bạc
(image)
Cost:59
Máu:48
KN:150
MP:6
dịch chuyển tức thời
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lửa) 9 × 4
từ xa-lửa (phép thuật)
L3
Pháp sư trưởng
(image)
Cost:59
Máu:54
KN:220
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lửa) 12 × 4
từ xa-lửa (phép thuật)
L4
Đại pháp sư
(image)
Cost:72
Máu:65
KN:200
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 9 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lửa) 16 × 4
từ xa-lửa (phép thuật)
L2 ♚
Trung úy
(image)
Cost:35
Máu:40
KN:80
MP:6
lãnh đạo
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 5 × 3
từ xa-đâm
L3
Tướng
(image)
Cost:54
Máu:50
KN:180
MP:6
lãnh đạo
(attack range cận chiến) (attack type chém) 9 × 4
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 7 × 3
từ xa-đâm
L4
Đại nguyên soái
(image)
Cost:66
Máu:60
KN:200
MP:6
lãnh đạo
(attack range cận chiến) (attack type chém) 10 × 4
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 8 × 3
từ xa-đâm
L1 ♟
Đấu sĩ người cá
(image)
Cost:14
Máu:36
KN:36
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 6 × 3
cận chiến-đâm
L2
Chiến binh người cá
(image)
Cost:28
Máu:50
KN:80
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 10 × 3
cận chiến-đâm
L3
Người cá thiết giáp
(image)
Cost:43
Máu:52
KN:150
MP:5
chịu đòn
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 15 × 2
cận chiến-đâm
L3
Đại vương người cá
(image)
Cost:43
Máu:60
KN:150
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 14 × 3
cận chiến-đâm
(attack range cận chiến) (attack type chém) 19 × 2
cận chiến-chém
Quân nổi loạn
L1 ♟
Cung thủ thần tiên
(image)
Cost:17
Máu:29
KN:44
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 5 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 5 × 4
từ xa-đâm
L2 ♚
Thần tiên gác rừng
(image)
Cost:38
Máu:42
KN:90
MP:6
mai phục
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 7 × 4
từ xa-đâm
L3
Thần tiên báo thù
(image)
Cost:53
Máu:55
KN:150
MP:6
mai phục
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 4
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 10 × 4
từ xa-đâm
L2 ♚
Thần tiên thiện xạ
(image)
Cost:37
Máu:37
KN:80
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 9 × 4
từ xa-đâm (thiện xạ)
L3
Siêu xạ thủ thần tiên
(image)
Cost:51
Máu:47
KN:150
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 2
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 10 × 5
từ xa-đâm (thiện xạ)
L1 ♟
Pháp sư
(image)
Cost:20
Máu:24
KN:54
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 5 × 1
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lửa) 7 × 3
từ xa-lửa (phép thuật)
L2 ♚
Pháp sư trắng
(image)
Cost:40
Máu:35
KN:136
MP:5
giải độc, hồi máu +8
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 9 × 3
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L3
Pháp sư ánh sáng
(image)
Cost:60
Máu:47
KN:150
MP:5
chiếu sáng, giải độc, hồi máu +8
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 3
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 12 × 3
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L2 ♚
Pháp sư đỏ
(image)
Cost:40
Máu:42
KN:100
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lửa) 8 × 4
từ xa-lửa (phép thuật)
L3
Pháp sư bạc
(image)
Cost:59
Máu:48
KN:150
MP:6
dịch chuyển tức thời
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lửa) 9 × 4
từ xa-lửa (phép thuật)
L3
Pháp sư trưởng
(image)
Cost:59
Máu:54
KN:220
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lửa) 12 × 4
từ xa-lửa (phép thuật)
L4
Đại pháp sư
(image)
Cost:72
Máu:65
KN:200
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 9 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type lửa) 16 × 4
từ xa-lửa (phép thuật)
L1 ♟
Pháp sư thần tiên
(image)
Cost:15
Máu:26
KN:32
MP:5
hồi máu +4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 3 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type va đập) 3 × 2
từ xa-va đập (chậm)
L2 ♚
Phù thủy thần tiên
(image)
Cost:34
Máu:41
KN:100
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 4 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type va đập) 4 × 3
từ xa-va đập (chậm)
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 7 × 4
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L3
Thần tiên phù thủy
(image)
Cost:55
Máu:50
KN:180
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type va đập) 5 × 4
từ xa-va đập (chậm)
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 9 × 4
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L4
Thiên thần cánh bướm
(image)
Cost:67
Máu:60
KN:200
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 3
cận chiến-va đập (phép thuật)
(attack range từ xa) (attack type va đập) 6 × 5
từ xa-va đập (chậm)
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 10 × 5
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L2 ♚
Đạo sĩ thần tiên
(image)
Cost:34
Máu:36
KN:80
MP:5
giải độc, hồi máu +8
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 4 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type va đập) 6 × 2
từ xa-va đập (chậm)
(attack range từ xa) (attack type đâm) 6 × 3
từ xa-đâm (phép thuật)
L3
Tiên nữ cánh chuồn
(image)
Cost:52
Máu:46
KN:150
MP:6
giải độc, hồi máu +8
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập (phép thuật)
(attack range từ xa) (attack type va đập) 6 × 3
từ xa-va đập (chậm)
(attack range từ xa) (attack type đâm) 8 × 3
từ xa-đâm (phép thuật)
L1 ♟
Thần rừng
(image)
Cost:20
Máu:52
KN:40
MP:4
mai phục, tái tạo
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 13 × 2
cận chiến-va đập
L2 ♚
Thần rừng lớn tuổi
(image)
Cost:31
Máu:64
KN:100
MP:4
mai phục, tái tạo
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 19 × 2
cận chiến-va đập
L3
Thần rừng cổ thụ
(image)
Cost:48
Máu:80
KN:150
MP:4
mai phục, tái tạo
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 25 × 2
cận chiến-va đập
L1 ♟
Thợ săn người cá
(image)
Cost:15
Máu:30
KN:35
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 4 × 2
cận chiến-đâm
(attack range từ xa) (attack type đâm) 5 × 3
từ xa-đâm
L2
Lính giáo người cá
(image)
Cost:27
Máu:40
KN:85
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 6 × 2
cận chiến-đâm
(attack range từ xa) (attack type đâm) 6 × 4
từ xa-đâm
L3
Người cá ném lao
(image)
Cost:48
Máu:55
KN:150
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 8 × 2
cận chiến-đâm
(attack range từ xa) (attack type đâm) 10 × 4
từ xa-đâm
L2
Người cá quăng lưới
(image)
Cost:27
Máu:40
KN:80
MP:7
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 3
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type va đập) 9 × 2
từ xa-va đập (chậm)
L3
Người cá đánh bẫy
(image)
Cost:46
Máu:55
KN:150
MP:7
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 8 × 3
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type va đập) 8 × 3
từ xa-va đập (chậm)
L1 ♟
Trinh sát thần tiên
(image)
Cost:18
Máu:32
KN:32
MP:9
(attack range cận chiến) (attack type chém) 4 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 6 × 2
từ xa-đâm
L2
Kỵ binh thần tiên
(image)
Cost:31
Máu:46
KN:75
MP:10
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 9 × 2
từ xa-đâm
L3
Thần tiên mở đường
(image)
Cost:43
Máu:57
KN:150
MP:10
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 4
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 8 × 3
từ xa-đâm
L1 ♟
Đấu sĩ thần tiên
(image)
Cost:14
Máu:33
KN:40
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 5 × 4
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 3 × 3
từ xa-đâm
L2 ♚
Anh hùng thần tiên
(image)
Cost:30
Máu:51
KN:90
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 8 × 4
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 6 × 3
từ xa-đâm
L3
Thần tiên vô địch
(image)
Cost:48
Máu:70
KN:150
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 9 × 5
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 9 × 3
từ xa-đâm
L2 ♚
Thủ lĩnh thần tiên
(image)
Cost:32
Máu:47
KN:90
MP:5
lãnh đạo
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 4
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 5 × 3
từ xa-đâm
L3
Nguyên soái thần tiên
(image)
Cost:54
Máu:62
KN:150
MP:5
lãnh đạo
(attack range cận chiến) (attack type chém) 10 × 4
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type đâm) 8 × 3
từ xa-đâm
Last updated on Fri Aug 16 00:03:03 2019.