Tiến vào bóng tối

Con người
L1
Pháp sư tập sự
(image)
Cost:15
HP:35
XP:20
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 4 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type va đập) 5 × 2
từ xa-va đập (phép thuật)
L3
Pháp sư bóng tối
(image)
Cost:50
HP:45
XP:0
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 4 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 13 × 2
từ xa-lạnh (phép thuật)
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 10 × 2
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L2
Pháp sư gọi hồn tập sự
(image)
Cost:None
HP:40
XP:0
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 5 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 11 × 2
từ xa-lạnh (phép thuật)
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 8 × 2
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L2
Nữ bá tước biên giới
(image)
Cost:50
HP:46
XP:100
MP:7
đột nhập
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 2
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type va đập) 6 × 3
từ xa-va đập
L1
Pháp sư tập sự
(image)
Cost:15
HP:38
XP:60
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 4 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type va đập) 6 × 2
từ xa-va đập (phép thuật)
L2
Pháp sư gọi hồn tập sự
(image)
Cost:None
HP:52
XP:90
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 13 × 2
từ xa-lạnh (phép thuật)
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 9 × 2
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L3
Pháp sư bóng tối
(image)
Cost:50
HP:67
XP:150
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type chém) 5 × 3
cận chiến-chém
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 15 × 2
từ xa-lạnh (phép thuật)
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 10 × 2
từ xa-bí kíp (phép thuật)
Ma quái
L3
Thây ma
(image)
Cost:50
HP:55
XP:31
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type bí kíp) 7 × 3
cận chiến-bí kíp (bòn rút)
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 11 × 3
từ xa-lạnh (phép thuật)
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 9 × 3
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L3
Eidolon
(image)
Cost:52
HP:27
XP:90
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type bí kíp) 8 × 4
cận chiến-bí kíp (bòn rút)
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 6 × 4
từ xa-lạnh
L1
Spectral Servant
(image)
Cost:20
HP:17
XP:16
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type bí kíp) 5 × 3
cận chiến-bí kíp (bòn rút)
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 4 × 3
từ xa-lạnh
L2
Wight
(image)
Cost:38
HP:22
XP:0
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type bí kíp) 6 × 4
cận chiến-bí kíp (bòn rút)
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 4 × 4
từ xa-lạnh
Last updated on Fri Dec 27 23:51:30 2019.