Secrets of the Ancients

Con người
L1
Sailor
(image)
Cost:12
HP:30
XP:50
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 3
cận chiến-chém
L2
Sea Captain
(image)
Cost:26
HP:43
XP:100
MP:6
lãnh đạo
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 4
cận chiến-chém
Ma quái
L3
Thây ma
(image)
Cost:50
HP:60
XP:250
MP:6
(attack range cận chiến) (attack type bí kíp) 8 × 3
cận chiến-bí kíp (bòn rút)
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 12 × 3
từ xa-lạnh (phép thuật)
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 9 × 3
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L4
Thây ma lâu năm
(image)
Cost:100
HP:80
XP:200
MP:6
lặn
(attack range cận chiến) (attack type bí kíp) 8 × 4
cận chiến-bí kíp (bòn rút)
(attack range từ xa) (attack type lạnh) 13 × 5
từ xa-lạnh (phép thuật)
(attack range từ xa) (attack type bí kíp) 9 × 5
từ xa-bí kíp (phép thuật)
L2
Bone Captain
(image)
Cost:28
HP:46
XP:100
MP:6
lặn, lãnh đạo
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 4
cận chiến-chém
L0
Flying Corpse
(image)
Cost:9
HP:21
XP:24
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 2
cận chiến-chém (plague)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:33
XP:50
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 3
cận chiến-chém (plague)
L0
Flying Corpse
(image)
Cost:8
HP:15
XP:24
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 2
cận chiến-chém (plague)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:24
XP:50
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 3
cận chiến-chém (plague)
L0
Swimming Corpse
(image)
Cost:8
HP:18
XP:24
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập (plague)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:28
XP:50
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 3
cận chiến-va đập (plague)
L0
Xác chết biết đi
(image)
Cost:9
HP:21
XP:24
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập (plague)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:33
XP:50
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 3
cận chiến-va đập (plague)
L0
Xác chết biết đi
(image)
Cost:8
HP:21
XP:24
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập (plague)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:33
XP:50
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 3
cận chiến-va đập (plague)
L0
Xác chết biết đi
(image)
Cost:5
HP:12
XP:24
MP:3
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 2
cận chiến-chém (plague)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:20
XP:50
MP:3
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 3
cận chiến-chém (plague)
L0
Xác chết biết đi
(image)
Cost:9
HP:20
XP:24
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập (plague)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:32
XP:50
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 3
cận chiến-va đập (plague)
L0
Xác chết biết đi
(image)
Cost:7
HP:21
XP:24
MP:3
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập (plague)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:33
XP:50
MP:3
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 3
cận chiến-va đập (plague)
L0
Xác chết biết đi
(image)
Cost:8
HP:18
XP:24
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập (plague)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:28
XP:50
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 3
cận chiến-va đập (plague)
L0
Xác chết biết đi
(image)
Cost:7
HP:16
XP:24
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập (plague)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:25
XP:50
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 3
cận chiến-va đập (plague)
L0
Xác chết biết đi
(image)
Cost:6
HP:13
XP:24
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập (plague)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:23
XP:50
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 3
cận chiến-va đập (plague)
L0
Xác chết biết đi
(image)
Cost:9
HP:25
XP:24
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 2
cận chiến-chém (plague)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:37
XP:50
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 3
cận chiến-chém (plague)
L0
Xác chết biết đi
(image)
Cost:9
HP:19
XP:24
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 6 × 2
cận chiến-chém (plague)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:30
XP:50
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type chém) 7 × 3
cận chiến-chém (plague)
L0
Xác chết biết đi
(image)
Cost:8
HP:26
XP:24
MP:3
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 6 × 2
cận chiến-va đập (plague)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:40
XP:50
MP:3
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 7 × 3
cận chiến-va đập (plague)
Người lùn
L1
Dwarvish Miner
(image)
Cost:19
HP:25
XP:50
MP:4
(attack range cận chiến) (attack type đâm) 4 × 2
cận chiến-đâm
Người thú
L1
Orcish Shaman
(image)
Cost:21
HP:23
XP:50
MP:5
(attack range cận chiến) (attack type va đập) 5 × 1
cận chiến-va đập
(attack range từ xa) (attack type đâm) 8 × 2
từ xa-đâm (bòn rút)
Last updated on Sat Feb 22 00:06:11 2020.