Đơn vị

Chim ưng
L0
Chim ưng
(image)
Cost:12
HP:18
XP:24
MP:8
2 × 3 cận chiến (chém)
5 × 1 cận chiến (đâm) (xung kích)
L1
Chim ưng trưởng thành
(image)
Cost:18
HP:27
XP:50
MP:9
4 × 3 cận chiến (chém)
9 × 1 cận chiến (đâm) (xung kích)
Chó sói
L3
Bạo sói
(image)
Cost:36
HP:57
XP:150
MP:10
7 × 4 cận chiến (chém)
L1
Chó sói
(image)
Cost:17
HP:32
XP:50
MP:8
5 × 3 cận chiến (chém)
L2
Chó sói khổng lồ
(image)
Cost:30
HP:45
XP:100
MP:9
5 × 4 cận chiến (chém)
L1
Kỵ binh chó sói
(image)
Cost:17
HP:32
XP:30
MP:8
5 × 3 cận chiến (chém)
L2
Hiệp sĩ yêu tinh
(image)
Cost:32
HP:49
XP:65
MP:9
7 × 4 cận chiến (chém)
L3
Kỵ binh bạo sói
(image)
Cost:44
HP:61
XP:150
MP:10
9 × 4 cận chiến (chém)
4 × 4 cận chiến (chém) (độc)
L2
Yêu tinh cướp bóc
(image)
Cost:32
HP:44
XP:100
MP:9
5 × 3 cận chiến (chém)
7 × 3 cận chiến (lửa)
6 × 2 từ xa (va đập) (chậm)
Con người
L1
Bộ binh hạng nặng
(image)
Cost:19
HP:38
XP:40
MP:4
11 × 2 cận chiến (va đập)
L2
Bộ binh xung đòn
(image)
Cost:35
HP:52
XP:110
MP:4
18 × 2 cận chiến (va đập)
L3
Bộ binh chùy sắt
(image)
Cost:50
HP:64
XP:150
MP:4
25 × 2 cận chiến (va đập)
L3
Chiến binh hoàng gia
(image)
Cost:40
HP:64
XP:150
MP:6
13 × 3 cận chiến (va đập)
L1
Kiếm sĩ
(image)
Cost:16
HP:28
XP:42
MP:6
đột nhập
4 × 4 cận chiến (chém)
L2
Đấu sĩ tay đôi
(image)
Cost:32
HP:44
XP:90
MP:7
đột nhập
5 × 5 cận chiến (chém)
12 × 1 từ xa (đâm)
L3
Sĩ quan quân sự
(image)
Cost:44
HP:57
XP:150
MP:7
đột nhập
7 × 5 cận chiến (chém)
20 × 1 từ xa (đâm)
L0
Kẻ lưu manh
(image)
Cost:6
HP:16
XP:18
MP:5
5 × 2 cận chiến (va đập)
L1
Kẻ côn đồ
(image)
Cost:13
HP:32
XP:42
MP:5
5 × 4 cận chiến (va đập)
L2
Kẻ cướp
(image)
Cost:23
HP:50
XP:70
MP:5
8 × 4 cận chiến (va đập)
L3
Kẻ cướp đường
(image)
Cost:46
HP:70
XP:150
MP:5
11 × 4 cận chiến (va đập)
L1
Kẻ cướp cạn
(image)
Cost:14
HP:30
XP:36
MP:7
4 × 2 cận chiến (va đập)
5 × 2 từ xa (va đập)
L2
Kẻ phạm pháp
(image)
Cost:28
HP:42
XP:77
MP:7
8 × 2 cận chiến (va đập)
6 × 3 từ xa (va đập)
L3
Kẻ trốn tránh
(image)
Cost:53
HP:62
XP:150
MP:7
ẩn nấp
11 × 2 cận chiến (va đập)
7 × 4 từ xa (va đập)
L1
Kẻ trộm cắp
(image)
Cost:13
HP:24
XP:28
MP:6
4 × 3 cận chiến (chém) (đánh lén)
L2
Kẻ lừa đảo
(image)
Cost:24
HP:40
XP:70
MP:6
đột nhập
6 × 3 cận chiến (chém) (đánh lén)
4 × 3 từ xa (chém)
L3
Kẻ ám sát
(image)
Cost:44
HP:51
XP:150
MP:6
đột nhập
8 × 3 cận chiến (chém) (đánh lén)
5 × 3 từ xa (chém) (độc)
L1
Kỵ binh
(image)
Cost:17
HP:34
XP:40
MP:8
6 × 3 cận chiến (chém)
L2
Long kỵ binh
(image)
Cost:34
HP:49
XP:95
MP:9
6 × 4 cận chiến (chém)
12 × 1 từ xa (đâm)
L3
Thiết kỵ binh
(image)
Cost:52
HP:64
XP:150
MP:9
10 × 4 cận chiến (chém)
20 × 1 từ xa (đâm)
L1
Kỵ sĩ
(image)
Cost:23
HP:38
XP:44
MP:8
9 × 2 cận chiến (đâm) (xung kích)
L2
Hiệp sĩ
(image)
Cost:40
HP:58
XP:120
MP:8
8 × 4 cận chiến (chém)
14 × 2 cận chiến (đâm) (xung kích)
L3
Hiệp sĩ thần thánh
(image)
Cost:58
HP:65
XP:150
MP:8
hồi máu +4
8 × 5 cận chiến (bí kíp)
15 × 2 cận chiến (đâm) (xung kích)
L3
Đại hiệp sĩ
(image)
Cost:58
HP:78
XP:150
MP:7
12 × 4 cận chiến (chém)
17 × 2 cận chiến (đâm) (xung kích)
L2
Kỵ sĩ đánh thương
(image)
Cost:40
HP:50
XP:100
MP:10
12 × 3 cận chiến (đâm) (xung kích)
L0
Nông dân
(image)
Cost:8
HP:18
XP:23
MP:5
5 × 2 cận chiến (đâm)
4 × 1 từ xa (đâm)
L1
Lính cung
(image)
Cost:14
HP:33
XP:39
MP:5
4 × 2 cận chiến (chém)
6 × 3 từ xa (đâm)
L2
Lính trường cung
(image)
Cost:26
HP:51
XP:68
MP:5
8 × 2 cận chiến (chém)
10 × 3 từ xa (đâm)
L3
Lính cung bậc thầy
(image)
Cost:46
HP:67
XP:150
MP:5
8 × 3 cận chiến (chém)
11 × 4 từ xa (đâm)
L1
Lính giáo
(image)
Cost:14
HP:36
XP:42
MP:5
7 × 3 cận chiến (đâm) (đánh trước)
6 × 1 từ xa (đâm)
L2
Lính kiếm
(image)
Cost:25
HP:55
XP:60
MP:5
8 × 4 cận chiến (chém)
L3
Vệ sĩ hoàng gia
(image)
Cost:43
HP:74
XP:150
MP:6
11 × 4 cận chiến (chém)
L2
Lính lao
(image)
Cost:25
HP:48
XP:100
MP:5
8 × 3 cận chiến (đâm) (đánh trước)
11 × 2 từ xa (đâm)
L2
Lính mác
(image)
Cost:25
HP:55
XP:65
MP:5
10 × 3 cận chiến (đâm) (đánh trước)
L3
Lính kích
(image)
Cost:44
HP:72
XP:150
MP:5
15 × 3 cận chiến (đâm) (đánh trước)
19 × 2 cận chiến (chém)
L1
Pháp sư
(image)
Cost:20
HP:24
XP:54
MP:5
5 × 1 cận chiến (va đập)
7 × 3 từ xa (lửa) (phép thuật)
L2
Pháp sư trắng
(image)
Cost:40
HP:35
XP:136
MP:5
giải độc, hồi máu +8
6 × 2 cận chiến (va đập)
9 × 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật)
L3
Pháp sư ánh sáng
(image)
Cost:60
HP:47
XP:150
MP:5
chiếu sáng, giải độc, hồi máu +8
7 × 3 cận chiến (va đập)
12 × 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật)
L2
Pháp sư đỏ
(image)
Cost:40
HP:42
XP:100
MP:5
6 × 2 cận chiến (va đập)
8 × 4 từ xa (lửa) (phép thuật)
L3
Pháp sư bạc
(image)
Cost:59
HP:48
XP:150
MP:6
dịch chuyển tức thời
7 × 2 cận chiến (va đập)
9 × 4 từ xa (lửa) (phép thuật)
L3
Pháp sư trưởng
(image)
Cost:59
HP:54
XP:220
MP:5
7 × 2 cận chiến (va đập)
12 × 4 từ xa (lửa) (phép thuật)
L4
Đại pháp sư
(image)
Cost:72
HP:65
XP:200
MP:5
9 × 2 cận chiến (va đập)
16 × 4 từ xa (lửa) (phép thuật)
L5
Pháp sư già
(image)
Cost:65
HP:60
XP:250
MP:6
8 × 2 cận chiến (va đập)
14 × 4 từ xa (lửa) (phép thuật)
L0
Tiều phu
(image)
Cost:10
HP:18
XP:23
MP:5
3 × 1 cận chiến (chém)
4 × 3 từ xa (đâm)
L1
Kẻ săn trộm
(image)
Cost:14
HP:32
XP:29
MP:5
3 × 2 cận chiến (chém)
4 × 4 từ xa (đâm)
L2
Kẻ đánh bẫy
(image)
Cost:27
HP:45
XP:65
MP:5
4 × 4 cận chiến (chém)
6 × 4 từ xa (đâm)
L3
Kẻ giang hồ
(image)
Cost:52
HP:60
XP:150
MP:6
7 × 4 cận chiến (chém)
7 × 4 từ xa (đâm)
L3
Thợ săn
(image)
Cost:50
HP:57
XP:150
MP:5
5 × 4 cận chiến (chém)
9 × 4 từ xa (đâm) (thiện xạ)
L1
Lính cung
(image)
Cost:14
HP:33
XP:39
MP:5
4 × 2 cận chiến (chém)
6 × 3 từ xa (đâm)
L2
Lính trường cung
(image)
Cost:26
HP:51
XP:68
MP:5
8 × 2 cận chiến (chém)
10 × 3 từ xa (đâm)
L3
Lính cung bậc thầy
(image)
Cost:46
HP:67
XP:150
MP:5
8 × 3 cận chiến (chém)
11 × 4 từ xa (đâm)
L1
Trung sĩ
(image)
Cost:19
HP:32
XP:32
MP:6
lãnh đạo
5 × 3 cận chiến (chém)
4 × 3 từ xa (đâm)
L2
Trung úy
(image)
Cost:35
HP:40
XP:80
MP:6
lãnh đạo
8 × 3 cận chiến (chém)
5 × 3 từ xa (đâm)
L3
Tướng
(image)
Cost:54
HP:50
XP:180
MP:6
lãnh đạo
9 × 4 cận chiến (chém)
7 × 3 từ xa (đâm)
L4
Đại nguyên soái
(image)
Cost:66
HP:60
XP:200
MP:6
lãnh đạo
10 × 4 cận chiến (chém)
8 × 3 từ xa (đâm)
L1
Tín đồ bóng tối
(image)
Cost:16
HP:28
XP:48
MP:5
10 × 2 từ xa (lạnh) (phép thuật)
7 × 2 từ xa (bí kíp) (phép thuật)
L2
Phù thủy bóng tối
(image)
Cost:32
HP:48
XP:90
MP:5
4 × 3 cận chiến (va đập)
13 × 2 từ xa (lạnh) (phép thuật)
9 × 2 từ xa (bí kíp) (phép thuật)
L3
Pháp sư gọi hồn
(image)
Cost:50
HP:70
XP:150
MP:5
6 × 3 cận chiến (va đập) (bệnh dịch)
17 × 2 từ xa (lạnh) (phép thuật)
12 × 2 từ xa (bí kíp) (phép thuật)
L3
Thây ma
(image)
Cost:50
HP:60
XP:150
MP:6
lặn
8 × 3 cận chiến (bí kíp) (bòn rút)
12 × 3 từ xa (lạnh) (phép thuật)
9 × 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật)
Dunefolk
L1
Dune Burner
(image)
Cost:19
HP:31
XP:44
MP:5
8 × 2 cận chiến (lửa)
6 × 3 từ xa (lửa)
L2
Dune Scorcher
(image)
Cost:35
HP:44
XP:70
MP:5
10 × 2 cận chiến (lửa)
8 × 3 từ xa (lửa)
L3
Dune Firetrooper
(image)
Cost:50
HP:51
XP:150
MP:5
10 × 3 cận chiến (lửa)
9 × 4 từ xa (lửa)
L1
Dune Herbalist
(image)
Cost:17
HP:26
XP:39
MP:5
hồi máu +8
7 × 2 cận chiến (va đập)
L2
Dune Apothecary
(image)
Cost:33
HP:39
XP:100
MP:5
giải độc, hồi máu +8, tái tạo
9 × 3 cận chiến (va đập)
L1
Dune Piercer
(image)
Cost:21
HP:38
XP:42
MP:6
20 × 1 cận chiến (đâm)
6 × 3 cận chiến (va đập)
L2
Dune Raider
(image)
Cost:34
HP:48
XP:70
MP:7
8 × 3 cận chiến (va đập)
7 × 3 từ xa (đâm)
L3
Dune Marauder
(image)
Cost:52
HP:57
XP:150
MP:7
10 × 3 cận chiến (va đập)
9 × 3 từ xa (đâm)
L2
Dune Sunderer
(image)
Cost:40
HP:50
XP:70
MP:6
29 × 1 cận chiến (đâm)
9 × 3 cận chiến (va đập)
L3
Dune Cataphract
(image)
Cost:61
HP:65
XP:150
MP:6
44 × 1 cận chiến (đâm)
14 × 3 cận chiến (va đập)
L1
Dune Rider
(image)
Cost:16
HP:34
XP:42
MP:7
5 × 2 cận chiến (va đập)
7 × 3 từ xa (đâm)
L2
Dune Raider
(image)
Cost:34
HP:48
XP:70
MP:7
8 × 3 cận chiến (va đập)
7 × 3 từ xa (đâm)
L3
Dune Marauder
(image)
Cost:52
HP:57
XP:150
MP:7
10 × 3 cận chiến (va đập)
9 × 3 từ xa (đâm)
L2
Dune Swiftrider
(image)
Cost:35
HP:39
XP:64
MP:8
7 × 2 cận chiến (va đập)
9 × 4 từ xa (đâm)
L3
Dune Windrider
(image)
Cost:50
HP:47
XP:150
MP:8
8 × 3 cận chiến (va đập)
10 × 5 từ xa (đâm)
L1
Dune Rover
(image)
Cost:15
HP:32
XP:44
MP:6
5 × 3 cận chiến (chém)
6 × 3 từ xa (đâm)
L2
Dune Explorer
(image)
Cost:35
HP:50
XP:80
MP:6
8 × 4 cận chiến (chém)
8 × 4 từ xa (đâm)
L3
Dune Ranger
(image)
Cost:52
HP:65
XP:150
MP:6
10 × 4 cận chiến (chém)
10 × 4 từ xa (đâm)
L2
Dune Skirmisher
(image)
Cost:35
HP:46
XP:65
MP:6
đột nhập
9 × 4 cận chiến (chém)
L3
Dune Harrier
(image)
Cost:56
HP:58
XP:150
MP:6
đột nhập
10 × 5 cận chiến (chém)
L1
Dune Soldier
(image)
Cost:18
HP:40
XP:47
MP:5
9 × 2 cận chiến (chém) (thiện xạ)
L2
Dune Spearguard
(image)
Cost:38
HP:58
XP:75
MP:5
15 × 2 cận chiến (đâm) (đánh trước)
L3
Dune Spearmaster
(image)
Cost:51
HP:70
XP:150
MP:5
15 × 3 cận chiến (đâm) (đánh trước)
L2
Dune Swordsman
(image)
Cost:38
HP:58
XP:75
MP:5
13 × 2 cận chiến (chém) (thiện xạ)
10 × 1 cận chiến (va đập) (chậm)
L3
Dune Blademaster
(image)
Cost:52
HP:70
XP:150
MP:5
13 × 3 cận chiến (chém) (thiện xạ)
11 × 2 cận chiến (va đập) (chậm)
L4
Dune Warmaster
(image)
Cost:78
HP:82
XP:200
MP:5
13 × 4 cận chiến (chém) (thiện xạ)
11 × 3 cận chiến (va đập) (chậm)
Dơi
L0
Dơi quỷ
(image)
Cost:13
HP:16
XP:22
MP:8
4 × 2 cận chiến (chém) (bòn rút)
L1
Dơi máu
(image)
Cost:21
HP:27
XP:70
MP:9
5 × 3 cận chiến (chém) (bòn rút)
L2
Dơi kinh hoàng
(image)
Cost:34
HP:33
XP:100
MP:9
6 × 4 cận chiến (chém) (bòn rút)
Ma quái
L1
Bộ xương
(image)
Cost:15
HP:34
XP:35
MP:5
lặn
7 × 3 cận chiến (chém)
L2
Chiến binh xương
(image)
Cost:28
HP:47
XP:85
MP:5
lặn
8 × 4 cận chiến (chém)
L3
Bộ xương giữ mộ
(image)
Cost:47
HP:68
XP:150
MP:5
lặn
12 × 4 cận chiến (chém)
L2
Đao phủ chết chóc
(image)
Cost:28
HP:39
XP:100
MP:6
lặn
8 × 5 cận chiến (chém)
L1
Bộ xương bắn cung
(image)
Cost:14
HP:31
XP:35
MP:5
lặn
3 × 2 cận chiến (va đập)
6 × 3 từ xa (đâm)
L2
Xạ thủ bắn xương
(image)
Cost:26
HP:40
XP:80
MP:5
lặn
6 × 2 cận chiến (chém)
10 × 3 từ xa (đâm)
L3
Cung thủ hủy diệt
(image)
Cost:41
HP:50
XP:150
MP:5
lặn
8 × 2 cận chiến (chém)
14 × 3 từ xa (đâm)
L3
Hiệp sĩ chết chóc
(image)
Cost:45
HP:63
XP:150
MP:5
lãnh đạo, lặn
11 × 4 cận chiến (chém)
6 × 2 từ xa (đâm)
L2
Kỵ binh xương
(image)
Cost:38
HP:45
XP:100
MP:9
lặn
11 × 2 cận chiến (đâm) (xung kích)
L1
Ma
(image)
Cost:20
HP:18
XP:30
MP:7
4 × 3 cận chiến (bí kíp) (bòn rút)
3 × 3 từ xa (lạnh)
L2
Bóng đen
(image)
Cost:38
HP:24
XP:100
MP:7
săn đêm, đột nhập
8 × 3 cận chiến (chém) (đánh lén)
L3
Vô diện
(image)
Cost:52
HP:35
XP:150
MP:7
săn đêm, đột nhập
10 × 3 cận chiến (chém) (đánh lén)
L2
Hồn ma
(image)
Cost:38
HP:25
XP:100
MP:7
6 × 4 cận chiến (bí kíp) (bòn rút)
4 × 3 từ xa (lạnh)
L3
Bóng ma
(image)
Cost:52
HP:33
XP:150
MP:7
9 × 4 cận chiến (bí kíp) (bòn rút)
6 × 3 từ xa (lạnh)
L1
Ma đào xác
(image)
Cost:16
HP:33
XP:35
MP:5
4 × 3 cận chiến (chém) (độc)
L2
Ma ăn xác
(image)
Cost:27
HP:47
XP:120
MP:5
bồi dưỡng
7 × 3 cận chiến (chém) (độc)
L3
Ma đoạt xác
(image)
Cost:43
HP:65
XP:150
MP:5
bồi dưỡng
10 × 3 cận chiến (chém) (độc)
L4
Rồng xương
(image)
Cost:100
HP:86
XP:200
MP:5
10 × 4 cận chiến (chém) (bòn rút)
25 × 2 cận chiến (chém)
L4
Thây ma lâu năm
(image)
Cost:100
HP:80
XP:200
MP:6
lặn
8 × 4 cận chiến (bí kíp) (bòn rút)
13 × 5 từ xa (lạnh) (phép thuật)
9 × 5 từ xa (bí kíp) (phép thuật)
L0
Xác chết biết đi
(image)
Cost:8
HP:18
XP:24
MP:4
6 × 2 cận chiến (va đập) (bệnh dịch)
L1
Vô hồn
(image)
Cost:13
HP:28
XP:50
MP:4
7 × 3 cận chiến (va đập) (bệnh dịch)
Merfolk
L1
Thợ săn người cá
(image)
Cost:15
HP:30
XP:35
MP:6
4 × 2 cận chiến (đâm)
5 × 3 từ xa (đâm)
L2
Lính giáo người cá
(image)
Cost:27
HP:40
XP:85
MP:6
6 × 2 cận chiến (đâm)
6 × 4 từ xa (đâm)
L3
Người cá ném lao
(image)
Cost:48
HP:55
XP:150
MP:6
8 × 2 cận chiến (đâm)
10 × 4 từ xa (đâm)
L2
Người cá quăng lưới
(image)
Cost:27
HP:40
XP:80
MP:7
6 × 3 cận chiến (va đập)
9 × 2 từ xa (va đập) (chậm)
L3
Người cá đánh bẫy
(image)
Cost:46
HP:55
XP:150
MP:7
8 × 3 cận chiến (va đập)
8 × 3 từ xa (va đập) (chậm)
L1
Tiên cá nhập môn
(image)
Cost:19
HP:27
XP:50
MP:6
7 × 1 cận chiến (va đập)
8 × 2 từ xa (va đập) (phép thuật)
L2
Phù thủy người cá
(image)
Cost:33
HP:38
XP:90
MP:6
9 × 1 cận chiến (va đập)
14 × 2 từ xa (va đập) (phép thuật)
L3
Nữ thần người cá
(image)
Cost:52
HP:49
XP:150
MP:7
12 × 1 cận chiến (va đập) (phép thuật)
15 × 3 từ xa (va đập) (phép thuật)
L2
Tu sĩ người cá
(image)
Cost:38
HP:31
XP:132
MP:6
giải độc, hồi máu +8
5 × 3 cận chiến (va đập)
6 × 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật)
L3
Tiên tri người cá
(image)
Cost:57
HP:41
XP:150
MP:6
chiếu sáng, giải độc, hồi máu +8
7 × 3 cận chiến (va đập)
8 × 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật)
L1
Đấu sĩ người cá
(image)
Cost:14
HP:36
XP:36
MP:6
6 × 3 cận chiến (đâm)
L2
Chiến binh người cá
(image)
Cost:28
HP:50
XP:80
MP:6
10 × 3 cận chiến (đâm)
L3
Người cá thiết giáp
(image)
Cost:43
HP:52
XP:150
MP:5
chịu đòn
15 × 2 cận chiến (đâm)
L3
Đại vương người cá
(image)
Cost:43
HP:60
XP:150
MP:6
14 × 3 cận chiến (đâm)
19 × 2 cận chiến (chém)
Máy móc
L1
Thuyền
(image)
Cost:10
HP:1
XP:50
MP:5
L1
Tàu buôn
(image)
Cost:10
HP:1
XP:50
MP:10
L1
Tàu chiến vận tải
(image)
Cost:14
HP:30
XP:50
MP:6
20 × 1 từ xa (đâm)
L1
Tàu cướp biển
(image)
Cost:15
HP:35
XP:50
MP:5
20 × 1 từ xa (đâm)
Người lùn
L2
Người lùn khắc dấu thần
(image)
Cost:30
HP:40
XP:86
MP:4
12 × 2 cận chiến (va đập) (phép thuật)
L3
Bậc thầy khắc dấu thần
(image)
Cost:50
HP:48
XP:150
MP:4
18 × 2 cận chiến (va đập) (phép thuật)
L1
Người lùn nổi giận
(image)
Cost:19
HP:34
XP:42
MP:5
4 × 4 cận chiến (chém) (điên cuồng)
L2
Người lùn thịnh nộ
(image)
Cost:33
HP:48
XP:100
MP:5
7 × 4 cận chiến (chém) (điên cuồng)
L1
Người lùn thần sấm
(image)
Cost:17
HP:34
XP:40
MP:4
6 × 2 cận chiến (chém)
18 × 1 từ xa (đâm)
L2
Người lùn vệ sĩ sấm sét
(image)
Cost:30
HP:44
XP:95
MP:4
6 × 3 cận chiến (chém)
28 × 1 từ xa (đâm)
L3
Người lùn vệ sĩ rồng
(image)
Cost:46
HP:59
XP:150
MP:4
9 × 3 cận chiến (chém)
40 × 1 từ xa (đâm)
L4
Pháp sư người lùn
(image)
Cost:80
HP:54
XP:200
MP:4
26 × 2 cận chiến (va đập) (phép thuật)
L1
Trinh sát người lùn
(image)
Cost:18
HP:30
XP:30
MP:5
6 × 3 cận chiến (chém)
8 × 2 từ xa (chém)
L2
Người lùn thám hiểm
(image)
Cost:30
HP:42
XP:60
MP:5
8 × 3 cận chiến (chém)
8 × 3 từ xa (chém)
L3
Người lùn thăm dò
(image)
Cost:45
HP:60
XP:150
MP:5
10 × 3 cận chiến (chém)
11 × 3 từ xa (chém)
L1
Vệ binh người lùn
(image)
Cost:19
HP:42
XP:47
MP:4
chịu đòn
5 × 3 cận chiến (đâm)
5 × 1 từ xa (đâm)
L2
Người lùn lực lưỡng
(image)
Cost:32
HP:54
XP:85
MP:4
chịu đòn
7 × 3 cận chiến (đâm)
8 × 1 từ xa (đâm)
L3
Người lùn canh gác
(image)
Cost:44
HP:68
XP:150
MP:4
chịu đòn
9 × 3 cận chiến (đâm)
11 × 2 từ xa (đâm)
L1
Đấu sĩ người lùn
(image)
Cost:16
HP:38
XP:41
MP:4
7 × 3 cận chiến (chém)
8 × 2 cận chiến (va đập)
L2
Người lùn giáp sắt
(image)
Cost:32
HP:59
XP:74
MP:4
11 × 3 cận chiến (chém)
14 × 2 cận chiến (va đập)
L3
Chủ tướng người lùn
(image)
Cost:50
HP:79
XP:150
MP:4
15 × 3 cận chiến (chém)
19 × 2 cận chiến (va đập)
10 × 1 từ xa (chém)
Người rắn
L1
Đấu sĩ người rắn
(image)
Cost:14
HP:33
XP:32
MP:7
4 × 4 cận chiến (chém)
L2
Chiến binh người rắn
(image)
Cost:27
HP:43
XP:66
MP:7
7 × 4 cận chiến (chém)
L3
Du côn người rắn
(image)
Cost:48
HP:49
XP:150
MP:7
9 × 5 cận chiến (chém)
Người rồng
L4
Người rồng hủy diệt
(image)
Cost:85
HP:98
XP:200
MP:5
15 × 2 cận chiến (chém)
12 × 6 từ xa (lửa)
L1
Người rồng lượn
(image)
Cost:16
HP:32
XP:35
MP:8
6 × 2 cận chiến (va đập)
3 × 3 từ xa (lửa) (thiện xạ)
L2
Người rồng trời
(image)
Cost:30
HP:45
XP:80
MP:9
6 × 3 cận chiến (va đập)
5 × 3 từ xa (lửa) (thiện xạ)
L3
Người rồng bão tố
(image)
Cost:43
HP:58
XP:150
MP:9
8 × 3 cận chiến (va đập)
8 × 3 từ xa (lửa) (thiện xạ)
L1
Người rồng thiêu đốt
(image)
Cost:21
HP:42
XP:43
MP:5
7 × 2 cận chiến (chém)
6 × 4 từ xa (lửa)
L2
Người rồng lóe sáng
(image)
Cost:35
HP:55
XP:80
MP:5
lãnh đạo
8 × 3 cận chiến (chém)
6 × 4 từ xa (lửa)
L3
Người rồng tim lửa
(image)
Cost:51
HP:72
XP:150
MP:5
lãnh đạo
11 × 3 cận chiến (chém)
8 × 4 từ xa (lửa)
L2
Người rồng lửa
(image)
Cost:35
HP:63
XP:80
MP:5
9 × 2 cận chiến (chém)
7 × 5 từ xa (lửa)
L3
Người rồng địa ngục
(image)
Cost:51
HP:82
XP:150
MP:5
12 × 2 cận chiến (chém)
8 × 6 từ xa (lửa)
L1
Người rồng đụng độ
(image)
Cost:19
HP:43
XP:45
MP:5
5 × 4 cận chiến (chém)
6 × 4 cận chiến (đâm) (đánh trước)
L2
Người rồng đánh đập
(image)
Cost:31
HP:66
XP:95
MP:5
8 × 4 cận chiến (chém)
6 × 5 cận chiến (đâm)
10 × 3 cận chiến (va đập)
L3
Người rồng thúc ép
(image)
Cost:44
HP:85
XP:150
MP:5
11 × 4 cận chiến (chém)
14 × 3 cận chiến (va đập)
8 × 5 cận chiến (đâm)
L2
Tư lệnh người rồng
(image)
Cost:31
HP:62
XP:105
MP:5
11 × 3 cận chiến (chém)
17 × 2 cận chiến (đâm) (đánh trước)
L3
Tổng đốc người rồng
(image)
Cost:46
HP:82
XP:150
MP:5
16 × 3 cận chiến (chém)
23 × 2 cận chiến (đâm) (đánh trước)
L1
Đấu sĩ người rồng
(image)
Cost:17
HP:39
XP:42
MP:6
7 × 3 cận chiến (chém)
3 × 3 từ xa (lửa)
L2
Chiến binh người rồng
(image)
Cost:30
HP:60
XP:70
MP:6
11 × 3 cận chiến (chém)
5 × 3 từ xa (lửa)
L3
Kiếm sĩ người rồng
(image)
Cost:47
HP:80
XP:150
MP:6
16 × 3 cận chiến (chém)
8 × 3 từ xa (lửa)
Người thú
L1
Bộ binh người thú
(image)
Cost:12
HP:38
XP:42
MP:5
9 × 2 cận chiến (chém)
L2
Chiến binh người thú
(image)
Cost:26
HP:58
XP:60
MP:5
10 × 3 cận chiến (chém)
L3
Tư lệnh người thú
(image)
Cost:48
HP:78
XP:150
MP:5
15 × 3 cận chiến (chém)
8 × 2 từ xa (đâm)
L1
Chỉ huy người thú
(image)
Cost:20
HP:45
XP:60
MP:6
lãnh đạo
7 × 3 cận chiến (chém)
5 × 2 từ xa (đâm)
L2
Thủ lĩnh người thú
(image)
Cost:35
HP:60
XP:120
MP:6
lãnh đạo
9 × 3 cận chiến (chém)
6 × 3 từ xa (đâm)
L3
Thủ lĩnh người thú tối cao
(image)
Cost:50
HP:75
XP:150
MP:6
lãnh đạo
10 × 4 cận chiến (chém)
9 × 3 từ xa (đâm)
L1
Người thú bắn cung
(image)
Cost:14
HP:32
XP:30
MP:5
3 × 2 cận chiến (chém)
6 × 3 từ xa (đâm)
7 × 2 từ xa (lửa)
L2
Người thú bắn nỏ
(image)
Cost:26
HP:43
XP:80
MP:5
4 × 3 cận chiến (chém)
8 × 3 từ xa (đâm)
10 × 2 từ xa (lửa)
L3
Người thú bắn đại nỏ
(image)
Cost:43
HP:56
XP:150
MP:5
8 × 3 cận chiến (chém)
12 × 3 từ xa (đâm)
15 × 2 từ xa (lửa)
L1
Người thú ám sát
(image)
Cost:17
HP:26
XP:34
MP:6
7 × 1 cận chiến (chém)
3 × 3 từ xa (chém) (thiện xạ, độc)
L2
Sát thủ người thú
(image)
Cost:33
HP:36
XP:100
MP:6
9 × 2 cận chiến (chém)
6 × 3 từ xa (chém) (thiện xạ, độc)
L3
Orcish Nightblade
(image)
Cost:43
HP:48
XP:150
MP:6
12 × 2 cận chiến (chém)
11 × 2 cận chiến (va đập)
6 × 4 từ xa (chém) (thiện xạ, độc)
Quái vật
L0
Bò sát bùn
(image)
Cost:5
HP:20
XP:18
MP:3
4 × 3 từ xa (va đập)
L1
Bò sát bùn khổng lồ
(image)
Cost:16
HP:36
XP:50
MP:4
7 × 2 cận chiến (va đập)
5 × 3 từ xa (va đập)
L0
Chuột khổng lồ
(image)
Cost:6
HP:15
XP:25
MP:4
2 × 4 cận chiến (chém)
L2
Cuttle Fish
(image)
Cost:40
HP:67
XP:100
MP:8
3 × 10 cận chiến (va đập) (liên hoàn)
6 × 2 từ xa (đâm) (độc)
L0
Giant Scorpling
(image)
Cost:10
HP:24
XP:20
MP:6
5 × 1 cận chiến (đâm) (độc)
2 × 4 cận chiến (va đập)
L1
Bọ cạp khổng lồ
(image)
Cost:22
HP:40
XP:50
MP:8
9 × 1 cận chiến (đâm) (độc)
4 × 4 cận chiến (va đập)
L1
Hộ vệ lửa
(image)
Cost:19
HP:23
XP:50
MP:6
4 × 3 cận chiến (lửa)
8 × 2 từ xa (lửa)
L4
Người tuyết
(image)
Cost:80
HP:142
XP:200
MP:5
32 × 2 cận chiến (va đập)
L3
Nhện khổng lồ
(image)
Cost:55
HP:54
XP:150
MP:6
18 × 2 cận chiến (chém) (độc)
8 × 3 từ xa (va đập) (chậm)
L5
Rồng lửa
(image)
Cost:100
HP:101
XP:250
MP:8
lãnh đạo
21 × 2 cận chiến (chém)
24 × 1 cận chiến (va đập)
14 × 4 từ xa (lửa) (thiện xạ)
L3
Thuồng luồng biển
(image)
Cost:40
HP:85
XP:150
MP:8
18 × 2 cận chiến (đâm)
L2
Thuồng luồng nước
(image)
Cost:26
HP:50
XP:100
MP:7
12 × 2 cận chiến (đâm) (độc)
L1
Xúc tu đáy sâu
(image)
Cost:12
HP:25
XP:50
MP:2
tái tạo
4 × 3 cận chiến (va đập)
Quỷ khổng lồ
L1
Quỷ khổng lồ trẻ tuổi
(image)
Cost:15
HP:42
XP:32
MP:5
5 × 3 cận chiến (chém)
L2
Quỷ khổng lồ
(image)
Cost:33
HP:68
XP:100
MP:5
10 × 3 cận chiến (chém)
Quỷ núi
L2
Anh hùng quỷ núi
(image)
Cost:30
HP:60
XP:52
MP:5
tái tạo
12 × 3 cận chiến (va đập)
L3
Quỷ núi vĩ đại
(image)
Cost:48
HP:80
XP:150
MP:5
tái tạo
18 × 3 cận chiến (va đập)
L2
Pháp sư quỷ núi
(image)
Cost:32
HP:50
XP:100
MP:5
tái tạo
7 × 2 cận chiến (va đập)
7 × 3 từ xa (lửa) (phép thuật)
L1
Quỷ núi bé con
(image)
Cost:13
HP:42
XP:36
MP:4
tái tạo
7 × 2 cận chiến (va đập)
L2
Quỷ núi
(image)
Cost:29
HP:55
XP:66
MP:5
tái tạo
14 × 2 cận chiến (va đập)
L3
Chiến binh quỷ núi
(image)
Cost:44
HP:70
XP:150
MP:5
tái tạo
20 × 2 cận chiến (va đập)
L2
Quỷ núi quăng đá
(image)
Cost:29
HP:49
XP:100
MP:5
tái tạo
10 × 2 cận chiến (va đập)
17 × 1 từ xa (va đập)
Sư tử đầu chim
L1
Kỵ binh sư tử đầu chim
(image)
Cost:24
HP:34
XP:38
MP:8
12 × 2 cận chiến (chém)
L2
Bậc thầy sư tử đầu chim
(image)
Cost:37
HP:51
XP:100
MP:10
15 × 2 cận chiến (chém)
L2
Sư tử đầu chim
(image)
Cost:40
HP:44
XP:100
MP:9
10 × 3 cận chiến (chém)
Thần rừng
L1
Thần rừng
(image)
Cost:20
HP:52
XP:40
MP:4
mai phục, tái tạo
13 × 2 cận chiến (va đập)
L2
Thần rừng lớn tuổi
(image)
Cost:31
HP:64
XP:100
MP:4
mai phục, tái tạo
19 × 2 cận chiến (va đập)
L3
Thần rừng cổ thụ
(image)
Cost:48
HP:80
XP:150
MP:4
mai phục, tái tạo
25 × 2 cận chiến (va đập)
Thần tiên
L2
Chủ tướng thần tiên
(image)
Cost:36
HP:51
XP:120
MP:6
8 × 4 cận chiến (chém)
7 × 3 từ xa (bí kíp) (phép thuật)
L3
Chủ tướng thần tiên cấp cao
(image)
Cost:56
HP:63
XP:150
MP:6
10 × 4 cận chiến (chém)
7 × 5 từ xa (bí kíp) (phép thuật)
L1
Cung thủ thần tiên
(image)
Cost:17
HP:29
XP:44
MP:6
5 × 2 cận chiến (chém)
5 × 4 từ xa (đâm)
L2
Thần tiên gác rừng
(image)
Cost:38
HP:42
XP:90
MP:6
mai phục
7 × 3 cận chiến (chém)
7 × 4 từ xa (đâm)
L3
Thần tiên báo thù
(image)
Cost:53
HP:55
XP:150
MP:6
mai phục
8 × 4 cận chiến (chém)
10 × 4 từ xa (đâm)
L2
Thần tiên thiện xạ
(image)
Cost:37
HP:37
XP:80
MP:6
6 × 2 cận chiến (chém)
9 × 4 từ xa (đâm) (thiện xạ)
L3
Siêu xạ thủ thần tiên
(image)
Cost:51
HP:47
XP:150
MP:6
7 × 2 cận chiến (chém)
10 × 5 từ xa (đâm) (thiện xạ)
L3
Phu nhân thần tiên
(image)
Cost:10
HP:41
XP:150
MP:6
L1
Pháp sư thần tiên
(image)
Cost:15
HP:26
XP:32
MP:5
hồi máu +4
3 × 2 cận chiến (va đập)
3 × 2 từ xa (va đập) (chậm)
L2
Phù thủy thần tiên
(image)
Cost:34
HP:41
XP:100
MP:5
4 × 2 cận chiến (va đập)
4 × 3 từ xa (va đập) (chậm)
7 × 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật)
L3
Thần tiên phù thủy
(image)
Cost:55
HP:50
XP:180
MP:5
6 × 2 cận chiến (va đập)
5 × 4 từ xa (va đập) (chậm)
9 × 4 từ xa (bí kíp) (phép thuật)
L4
Thiên thần cánh bướm
(image)
Cost:67
HP:60
XP:200
MP:6
6 × 3 cận chiến (va đập) (phép thuật)
6 × 5 từ xa (va đập) (chậm)
10 × 5 từ xa (bí kíp) (phép thuật)
L2
Đạo sĩ thần tiên
(image)
Cost:34
HP:36
XP:80
MP:5
giải độc, hồi máu +8
4 × 2 cận chiến (va đập)
6 × 2 từ xa (va đập) (chậm)
6 × 3 từ xa (đâm) (phép thuật)
L3
Tiên nữ cánh chuồn
(image)
Cost:52
HP:46
XP:150
MP:6
giải độc, hồi máu +8
6 × 2 cận chiến (va đập) (phép thuật)
6 × 3 từ xa (va đập) (chậm)
8 × 3 từ xa (đâm) (phép thuật)
L1
Trinh sát thần tiên
(image)
Cost:18
HP:32
XP:32
MP:9
4 × 3 cận chiến (chém)
6 × 2 từ xa (đâm)
L2
Kỵ binh thần tiên
(image)
Cost:31
HP:46
XP:75
MP:10
7 × 3 cận chiến (chém)
9 × 2 từ xa (đâm)
L3
Thần tiên mở đường
(image)
Cost:43
HP:57
XP:150
MP:10
7 × 4 cận chiến (chém)
8 × 3 từ xa (đâm)
L1
Đấu sĩ thần tiên
(image)
Cost:14
HP:33
XP:40
MP:5
5 × 4 cận chiến (chém)
3 × 3 từ xa (đâm)
L2
Anh hùng thần tiên
(image)
Cost:30
HP:51
XP:90
MP:5
8 × 4 cận chiến (chém)
6 × 3 từ xa (đâm)
L3
Thần tiên vô địch
(image)
Cost:48
HP:70
XP:150
MP:5
9 × 5 cận chiến (chém)
9 × 3 từ xa (đâm)
L2
Thủ lĩnh thần tiên
(image)
Cost:32
HP:47
XP:90
MP:5
lãnh đạo
7 × 4 cận chiến (chém)
5 × 3 từ xa (đâm)
L3
Nguyên soái thần tiên
(image)
Cost:54
HP:62
XP:150
MP:5
lãnh đạo
10 × 4 cận chiến (chém)
8 × 3 từ xa (đâm)
Thằn lằn
L1
Saurian Skirmisher
(image)
Cost:15
HP:26
XP:32
MP:6
đột nhập
4 × 4 cận chiến (đâm)
4 × 2 từ xa (đâm)
L2
Saurian Ambusher
(image)
Cost:30
HP:36
XP:55
MP:7
đột nhập
6 × 4 cận chiến (đâm)
5 × 2 từ xa (đâm)
L3
Saurian Flanker
(image)
Cost:46
HP:47
XP:150
MP:7
đột nhập
8 × 4 cận chiến (đâm)
7 × 2 từ xa (đâm)
L1
Đạo sĩ thằn lằn
(image)
Cost:16
HP:22
XP:28
MP:6
hồi máu +4
4 × 2 cận chiến (va đập)
5 × 3 từ xa (lạnh) (phép thuật)
L2
Thầy bói thằn lằn
(image)
Cost:27
HP:29
XP:100
MP:6
giải độc, hồi máu +8
5 × 2 cận chiến (va đập)
6 × 3 từ xa (lạnh) (phép thuật)
L2
Tiên tri thằn lằn
(image)
Cost:27
HP:29
XP:100
MP:6
hồi máu +4
4 × 3 cận chiến (va đập)
8 × 3 từ xa (lạnh) (phép thuật)
Yêu tinh
L0
Lính giáo yêu tinh
(image)
Cost:9
HP:18
XP:18
MP:5
6 × 3 cận chiến (đâm)
3 × 1 từ xa (đâm)
L1
Yêu tinh kích động
(image)
Cost:13
HP:31
XP:50
MP:5
lãnh đạo
7 × 3 cận chiến (đâm)
L1
Yêu tinh đâm xiên
(image)
Cost:13
HP:26
XP:50
MP:5
8 × 3 cận chiến (đâm) (đánh trước)
5 × 1 từ xa (đâm)
Last updated on Wed Mar 20 02:42:43 2024.